Yu Rui
#15

Yu Rui

Shenzhen Peng City Chinese Football Super League
Quốc tịch CHN
Ngày sinh 11/08/1992 (33 tuổi)
Chiều cao 1.85 m
Vị trí Hậu vệ
Chân thuận Chân phải
Giá trị 25K €
33
Tuổi
1.85 m
Chiều cao
83 kg
Cân nặng
Hậu vệ
Vị trí chính
15
Số áo

Chỉ số tổng quan

45 Tốc độ 40 Sút 70 Chuyền 67 Rê bóng 38 Phòng ngự 50 Thể lực 52 OVR
Điểm mạnh Chuyền, Rê bóng, Thể lực
Điểm yếu Phòng ngự, Sút

Thống kê mùa giải

9Trận đấu
0Bàn thắng
0Kiến tạo
279Phút thi đấu
  • Bàn thắng / trận0
  • Tỉ lệ chuyền chính xác77%
  • Sút / trận0.4
  • Rê bóng thành công / trận0
  • Tỉ lệ sút trúng đích0%
  • Phạm lỗi / trận0.3
  • Cơ hội lớn tạo ra / trận0
  • Thẻ vàng / thẻ đỏ1 / 0
Xem tất cả thống kê

Sự nghiệp CLB Xem tất cả

  • Shenzhen Peng City 2023 - Nay
  • Shanghai Port 2022 - 2023
  • Kunshan FC(2014-2023) 2022 - 2022
  • Shanghai Port 2020 - 2022
  • Changchun Yatai 2016 - 2020

Thông tin khác

  • Tên đầy đủYu Rui
  • Quốc tịchCHN
  • Ngày sinh11/08/1992
  • Vị tríHậu vệ
  • Chân thuậnChân phải
  • Ngày gia nhập Shenzhen Peng City18/04/2023
  • Giá trị thị trường25K €

Thành tích nổi bật

3
AFC Champions League participant
2019-2020, 2013-2014, 2012-2013
2
China 2nd tier champion
2023, 2022
1
Chinese Super Cup winner
2014
1
Promotion to 2nd league
2009-2010
Trận đấu9
Đá chính3
Bàn thắng0
Phạt đền0
Kiến tạo0
Phút thi đấu279
Sút4
Sút trúng đích0
Cơ hội lớn tạo ra0
Cơ hội lớn bỏ lỡ0
Đường chuyền94
Chuyền chính xác72
Chuyền quyết định1
Rê bóng0
Rê bóng thành công0
Tắc bóng2
Cắt bóng1
Phá bóng26
Tranh chấp24
Thắng tranh chấp16
Không chiến thắng14
Phạm lỗi3
Bị phạm lỗi0
Việt vị0
Thẻ vàng1
Thẻ đỏ0
  • Shenzhen Peng City
    04/2023 → Hiện tại
  • Shanghai Port
    12/2022 → 04/2023
  • Kunshan FC(2014-2023)
    04/2022 → 12/2022
  • Shanghai Port
    01/2020 → 04/2022 2.6M €
  • Changchun Yatai
    12/2016 → 01/2020 700K €
  • Beijing Chengfeng(1995-2021)
    12/2013 → 12/2016
  • Hebei FC(2010-2023)
    07/2013 → 12/2013
  • Beijing Chengfeng(1995-2021)
    12/2012 → 07/2013
  • Tianjin Tianhai(2006-2020)
    12/2010 → 12/2012
  • Chengdu Tiancheng Reserves
    11/2010 → 12/2010
  • Tianjin Tianhai(2006-2020)
    12/2009 → 11/2010
  • Chengdu Tiancheng Reserves
    11/2009 → 12/2009
  • Chengdu Tiancheng Reserves
    11/2009 → 11/2009
  • Leaper
    06/2009 → 11/2009
  • Leaper MG
    06/2009 → 06/2009
  • Chengdu Tiancheng Reserves
    05/2009 → 06/2009
  • Sheffield United (HK) (diss.)
    07/2008 → 05/2009
  • Chengdu Tiancheng Reserves
    12/2006 → 07/2008
3
AFC Champions League participant
2019-2020, 2013-2014, 2012-2013
2
China 2nd tier champion
2023, 2022
1
Chinese Super Cup winner
2014
1
Promotion to 2nd league
2009-2010