#11
Yu Kobayashi
Kawasaki Frontale
Japanese J1 League
Quốc tịch
JPN
JPN Ngày sinh
23/09/1987 (39 tuổi)
Chiều cao
1.77 m
Vị trí
Tiền đạo
Chân thuận
Chân phải
Giá trị
50K €
39
Tuổi
1.77 m
Chiều cao
70 kg
Cân nặng
Tiền đạo
Vị trí chính
11
Số áo
Chỉ số tổng quan
Điểm mạnh
Chuyền, Tốc độ, Sút
Điểm yếu
Phòng ngự, Thể lực
Thống kê mùa giải
4Trận đấu
0Bàn thắng
0Kiến tạo
18Phút thi đấu
- Bàn thắng / trận0
- Tỉ lệ chuyền chính xác80%
- Sút / trận0.3
- Rê bóng thành công / trận0
- Tỉ lệ sút trúng đích0%
- Phạm lỗi / trận0
- Cơ hội lớn tạo ra / trận0
- Thẻ vàng / thẻ đỏ0 / 0
Sự nghiệp CLB Xem tất cả
- Kawasaki Frontale 2010 - Nay
- Takushoku University 2009 - 2010
- Mito Hollyhock 2008 - 2009
Thông tin khác
- Tên đầy đủYu Kobayashi
- Quốc tịchJPN
- Ngày sinh23/09/1987
- Vị tríTiền đạo
- Chân thuậnChân phải
- Ngày gia nhập Kawasaki Frontale31/01/2010
- Giá trị thị trường50K €
Thành tích nổi bật
7
AFC Champions League participant
2023-2024, 2021-2022, 2020-2021, 2018-2019, 2017-2018, 2016-2017, 2013-2014
4
Japanese champion
2021, 2020, 2018, 2017
2
Japanese cup winner
2023, 2020
2
Japanese Super Cup winner
2021, 2019
2
Top scorer
2019-2020, 2017
2
J. League Best XI
2017, 2016
Trận đấu4
Đá chính0
Bàn thắng0
Phạt đền0
Kiến tạo0
Phút thi đấu18
Sút1
Sút trúng đích0
Cơ hội lớn tạo ra0
Cơ hội lớn bỏ lỡ0
Đường chuyền5
Chuyền chính xác4
Chuyền quyết định1
Rê bóng0
Rê bóng thành công0
Tắc bóng0
Cắt bóng0
Phá bóng0
Tranh chấp0
Thắng tranh chấp0
Không chiến thắng0
Phạm lỗi0
Bị phạm lỗi0
Việt vị0
Thẻ vàng0
Thẻ đỏ0
-
Kawasaki Frontale
-
Takushoku University
-
Mito Hollyhock
7
AFC Champions League participant
2023-2024, 2021-2022, 2020-2021, 2018-2019, 2017-2018, 2016-2017, 2013-2014
4
Japanese champion
2021, 2020, 2018, 2017
2
Japanese cup winner
2023, 2020
2
Japanese Super Cup winner
2021, 2019
2
Top scorer
2019-2020, 2017
2
J. League Best XI
2017, 2016
1
Japanese league cup winner
2019
1
Footballer of the Year
2017
1
Player of the Season
2017
1
Asian Cup participant
2014-2015
