Yu Dong-gyu
#19

Yu Dong-gyu

Yongin FC Korean K League 2
Quốc tịch PRK
Ngày sinh 25/05/1995 (31 tuổi)
Chiều cao 1.80 m
Vị trí Tiền đạo
Chân thuận
Giá trị 75K €
31
Tuổi
1.80 m
Chiều cao
Cân nặng
Tiền đạo
Vị trí chính
19
Số áo

Chỉ số tổng quan

54 Tốc độ 47 Sút 72 Chuyền 64 Rê bóng 33 Phòng ngự 46 Thể lực 53 OVR
Điểm mạnh Chuyền, Rê bóng, Tốc độ
Điểm yếu Phòng ngự, Thể lực

Thống kê mùa giải

20Trận đấu
3Bàn thắng
0Kiến tạo
476Phút thi đấu
  • Bàn thắng / trận0.15
  • Tỉ lệ chuyền chính xác74%
  • Sút / trận0.5
  • Rê bóng thành công / trận0.2
  • Tỉ lệ sút trúng đích60%
  • Phạm lỗi / trận0.6
  • Cơ hội lớn tạo ra / trận0
  • Thẻ vàng / thẻ đỏ3 / 0
Xem tất cả thống kê

Sự nghiệp CLB Xem tất cả

  • Retired 2026 - Nay
  • Yongin FC 2026 - 2026
  • Chungnam Asan 2024 - 2026
  • military service (South Korea) 2023 - 2024
  • Chungnam Asan 2023 - 2023

Thông tin khác

  • Tên đầy đủYu Dong-gyu
  • Quốc tịchPRK
  • Ngày sinh25/05/1995
  • Vị tríTiền đạo
  • Chân thuận
  • Ngày gia nhập Yongin FC15/01/2026
  • Giá trị thị trường75K €

Thành tích nổi bật

1
Top scorer
2019-2020
Trận đấu20
Đá chính6
Bàn thắng3
Phạt đền0
Kiến tạo0
Phút thi đấu476
Sút10
Sút trúng đích6
Cơ hội lớn tạo ra0
Cơ hội lớn bỏ lỡ1
Đường chuyền88
Chuyền chính xác65
Chuyền quyết định6
Rê bóng9
Rê bóng thành công3
Tắc bóng8
Cắt bóng0
Phá bóng1
Tranh chấp56
Thắng tranh chấp28
Không chiến thắng2
Phạm lỗi11
Bị phạm lỗi15
Việt vị4
Thẻ vàng3
Thẻ đỏ0
  • Retired
    01/2026 → Hiện tại
  • Yongin FC
    01/2026 → 01/2026
  • Chungnam Asan
    06/2024 → 01/2026
  • military service (South Korea)
    07/2023 → 06/2024
  • Chungnam Asan
    07/2023 → 07/2023
  • Goyang Happiness
    01/2023 → 07/2023
  • Chungnam Asan
    12/2022 → 01/2023
  • Siheung City
    06/2022 → 12/2022
  • Chungnam Asan
    01/2022 → 06/2022
  • Incheon United Club
    01/2021 → 01/2022
  • FC Namdong
    12/2019 → 01/2021
  • Yangpyeong
    12/2018 → 12/2019
  • Daejeon Korail
    12/2017 → 12/2018
  • Yangpyeong
    06/2017 → 12/2017
  • Daejeon Korail
    12/2016 → 06/2017
  • Yangpyeong
    06/2016 → 12/2016
  • Goyang Citizen
    12/2015 → 06/2016
  • FK Bezanija
    06/2014 → 12/2015
  • FC Uijeongbu (-2018)
    12/2013 → 06/2014
  • Daeshin High School
    12/2010 → 12/2013
  • Daeshin Middle School
    12/2008 → 12/2010
1
Top scorer
2019-2020