#20
Youcef Atal
Quốc tịch
ALG
ALG Ngày sinh
17/05/1996 (31 tuổi)
Chiều cao
1.76 m
Vị trí
Hậu vệ
Chân thuận
Cả hai chân
Giá trị
2.0M €
31
Tuổi
1.76 m
Chiều cao
66 kg
Cân nặng
Hậu vệ
Vị trí chính
20
Số áo
Chỉ số tổng quan
Điểm mạnh
Rê bóng, Chuyền, Phòng ngự
Điểm yếu
Sút, Thể lực
Thống kê mùa giải
7Trận đấu
1Bàn thắng
1Kiến tạo
374Phút thi đấu
- Bàn thắng / trận0.14
- Tỉ lệ chuyền chính xác82%
- Sút / trận0.7
- Rê bóng thành công / trận1.7
- Tỉ lệ sút trúng đích80%
- Phạm lỗi / trận1
- Cơ hội lớn tạo ra / trận0.3
- Thẻ vàng / thẻ đỏ0 / 0
Sự nghiệp CLB Xem tất cả
- Al-Sadd 2024 - Nay
- Adana Demirspor 2024 - 2024
- OGC Nice 2018 - 2024
- KV Kortrijk 2018 - 2018
- Paradou AC 2018 - 2018
Thông tin khác
- Tên đầy đủYoucef Atal
- Quốc tịchALG
- Ngày sinh17/05/1996
- Vị tríHậu vệ
- Chân thuậnCả hai chân
- Ngày gia nhập Al-Sadd08/09/2024
- Giá trị thị trường2.0M €
Thành tích nổi bật
4
Africa Cup participant
2025, 2024, 2022, 2019
2
Qatari champion
2025-2026, 2024-2025
1
Qatari League Cup Winner
2025
1
Conference League participant
2022-2023
1
Europa League participant
2020-2021
1
Africa Cup winner
2019
Trận đấu7
Đá chính4
Bàn thắng1
Phạt đền0
Kiến tạo1
Phút thi đấu374
Sút5
Sút trúng đích4
Cơ hội lớn tạo ra2
Cơ hội lớn bỏ lỡ1
Đường chuyền207
Chuyền chính xác170
Chuyền quyết định4
Rê bóng19
Rê bóng thành công12
Tắc bóng18
Cắt bóng8
Phá bóng3
Tranh chấp68
Thắng tranh chấp40
Không chiến thắng2
Phạm lỗi7
Bị phạm lỗi8
Việt vị1
Thẻ vàng0
Thẻ đỏ0
-
Al-Sadd
-
Adana Demirspor
-
OGC Nice
-
KV Kortrijk
-
Paradou AC
-
KV Kortrijk
-
Paradou AC
-
Paradou AC U21
4
Africa Cup participant
2025, 2024, 2022, 2019
2
Qatari champion
2025-2026, 2024-2025
1
Qatari League Cup Winner
2025
1
Conference League participant
2022-2023
1
Europa League participant
2020-2021
1
Africa Cup winner
2019
