#10
Yordy Reyna
Rodina Moscow
Russian Premier League
Quốc tịch
PER
PER Ngày sinh
17/09/1993 (32 tuổi)
Chiều cao
1.69 m
Vị trí
Tiền vệ
Chân thuận
Chân phải
Giá trị
350K €
32
Tuổi
1.69 m
Chiều cao
64 kg
Cân nặng
Tiền vệ
Vị trí chính
10
Số áo
Chỉ số tổng quan
Điểm mạnh
Chuyền, Rê bóng, Thể lực
Điểm yếu
Phòng ngự, Sút
Thống kê mùa giải
5Trận đấu
0Bàn thắng
0Kiến tạo
439Phút thi đấu
- Bàn thắng / trận0
- Tỉ lệ chuyền chính xác83%
- Sút / trận0.4
- Rê bóng thành công / trận1
- Tỉ lệ sút trúng đích0%
- Phạm lỗi / trận0.6
- Cơ hội lớn tạo ra / trận0
- Thẻ vàng / thẻ đỏ0 / 0
Sự nghiệp CLB Xem tất cả
- Rodina Moscow 2025 - Nay
- Torpedo Moscow 2025 - 2025
- Rodina Moscow 2024 - 2025
- Torpedo Moscow 2023 - 2024
- Charlotte FC 2021 - 2023
Thông tin khác
- Tên đầy đủYordy Reyna
- Quốc tịchPER
- Ngày sinh17/09/1993
- Vị tríTiền vệ
- Chân thuậnChân phải
- Ngày gia nhập Rodina Moscow05/08/2025
- Giá trị thị trường350K €
Thành tích nổi bật
3
Europa League participant
2015-2016, 2014-2015, 2013-2014
2
Austrian champion
2015-2016, 2013-2014
2
Austrian cup winner
2015-2016, 2013-2014
2
Champions League participant
2015-2016, 2013-2014
1
Russian second tier champion
2026
1
Copa América participant
2015
Trận đấu5
Đá chính5
Bàn thắng0
Phạt đền0
Kiến tạo0
Phút thi đấu439
Sút2
Sút trúng đích0
Cơ hội lớn tạo ra0
Cơ hội lớn bỏ lỡ0
Đường chuyền150
Chuyền chính xác125
Chuyền quyết định6
Rê bóng10
Rê bóng thành công5
Tắc bóng3
Cắt bóng0
Phá bóng1
Tranh chấp48
Thắng tranh chấp23
Không chiến thắng1
Phạm lỗi3
Bị phạm lỗi14
Việt vị0
Thẻ vàng0
Thẻ đỏ0
-
Rodina Moscow
-
Torpedo Moscow
-
Rodina Moscow
-
Torpedo Moscow
-
Charlotte FC
-
DC United
-
Vancouver Whitecaps
-
Red Bull Salzburg
-
RB Leipzig
-
Red Bull Salzburg
-
SV Grodig
-
Red Bull Salzburg
-
Alianza Lima
3
Europa League participant
2015-2016, 2014-2015, 2013-2014
2
Austrian champion
2015-2016, 2013-2014
2
Austrian cup winner
2015-2016, 2013-2014
2
Champions League participant
2015-2016, 2013-2014
1
Russian second tier champion
2026
1
Copa América participant
2015
1
Best young player
2012
