Yonathan Andía
#2

Yonathan Andía

Union La Calera CHI Liga de Primera
Quốc tịch CHI
Ngày sinh 06/08/1992 (34 tuổi)
Chiều cao 1.75 m
Vị trí Hậu vệ
Chân thuận Chân phải
Giá trị 75K €
34
Tuổi
1.75 m
Chiều cao
Cân nặng
Hậu vệ
Vị trí chính
2
Số áo

Chỉ số tổng quan

49 Tốc độ 40 Sút 75 Chuyền 62 Rê bóng 57 Phòng ngự 55 Thể lực 56 OVR
Điểm mạnh Chuyền, Rê bóng, Phòng ngự
Điểm yếu Sút, Tốc độ

Thống kê mùa giải

9Trận đấu
0Bàn thắng
0Kiến tạo
650Phút thi đấu
  • Bàn thắng / trận0
  • Tỉ lệ chuyền chính xác81%
  • Sút / trận0.3
  • Rê bóng thành công / trận0.4
  • Tỉ lệ sút trúng đích33%
  • Phạm lỗi / trận0.7
  • Cơ hội lớn tạo ra / trận0
  • Thẻ vàng / thẻ đỏ2 / 0
Xem tất cả thống kê

Sự nghiệp CLB Xem tất cả

  • Union La Calera 2026 - Nay
  • Deportes Iberia 2026 - 2026
  • Deportes Limache 2025 - 2026
  • CD Copiapo S.A. 2024 - 2025
  • Municipal Iquique 2024 - 2024

Thông tin khác

  • Tên đầy đủYonathan Andía
  • Quốc tịchCHI
  • Ngày sinh06/08/1992
  • Vị tríHậu vệ
  • Chân thuậnChân phải
  • Ngày gia nhập Union La Calera30/04/2026
  • Giá trị thị trường75K €
Trận đấu9
Đá chính8
Bàn thắng0
Phạt đền0
Kiến tạo0
Phút thi đấu650
Sút3
Sút trúng đích1
Cơ hội lớn tạo ra0
Cơ hội lớn bỏ lỡ0
Đường chuyền308
Chuyền chính xác251
Chuyền quyết định5
Rê bóng7
Rê bóng thành công4
Tắc bóng10
Cắt bóng9
Phá bóng8
Tranh chấp56
Thắng tranh chấp24
Không chiến thắng3
Phạm lỗi6
Bị phạm lỗi7
Việt vị0
Thẻ vàng2
Thẻ đỏ0
  • Union La Calera
    04/2026 → Hiện tại
  • Deportes Iberia
    02/2026 → 04/2026
  • Deportes Limache
    01/2025 → 02/2026
  • CD Copiapo S.A.
    08/2024 → 01/2025
  • Municipal Iquique
    01/2024 → 08/2024
  • Universidad de Chile
    02/2021 → 01/2024
  • Union La Calera
    12/2017 → 02/2021
  • Deportes Limache
    12/2016 → 12/2017
  • Chimbarongo FC
    12/2015 → 12/2016
  • Club Deportes Rengo
    12/2014 → 12/2015
  • General Velásquez
    12/2013 → 12/2014
  • Club Deportes Rengo
    12/2012 → 12/2013

Chưa có danh hiệu.