#0
Yoel Abuhatzera
Maccabi Kabilio Jaffa
Israel Leumit League
Quốc tịch
ISR
ISR Ngày sinh
12/07/1996 (30 tuổi)
Chiều cao
—
Vị trí
Tiền đạo
Chân thuận
—
Giá trị
25K €
30
Tuổi
—
Chiều cao
—
Cân nặng
Tiền đạo
Vị trí chính
0
Số áo
Chỉ số tổng quan
Điểm mạnh
Tốc độ, Sút, Rê bóng
Điểm yếu
Phòng ngự, Chuyền
Thống kê mùa giải
22Trận đấu
0Bàn thắng
0Kiến tạo
534Phút thi đấu
- Bàn thắng / trận0
- Tỉ lệ chuyền chính xác0%
- Sút / trận0
- Rê bóng thành công / trận0
- Tỉ lệ sút trúng đích0%
- Phạm lỗi / trận0
- Cơ hội lớn tạo ra / trận0
- Thẻ vàng / thẻ đỏ0 / 0
Sự nghiệp CLB Xem tất cả
- Maccabi Kabilio Jaffa 2025 - Nay
- Free player 2025 - 2025
- Hapoel Kfar Saba 2024 - 2025
- Ihud Bnei Shefaram 2024 - 2024
- Hapoel Bnei Sakhnin FC 2023 - 2024
Thông tin khác
- Tên đầy đủYoel Abuhatzera
- Quốc tịchISR
- Ngày sinh12/07/1996
- Vị tríTiền đạo
- Chân thuận—
- Ngày gia nhập Maccabi Kabilio Jaffa18/10/2025
- Giá trị thị trường25K €
Trận đấu22
Đá chính8
Bàn thắng0
Phạt đền0
Kiến tạo0
Phút thi đấu534
Sút0
Sút trúng đích0
Cơ hội lớn tạo ra0
Cơ hội lớn bỏ lỡ0
Đường chuyền0
Chuyền chính xác0
Chuyền quyết định0
Rê bóng0
Rê bóng thành công0
Tắc bóng0
Cắt bóng0
Phá bóng0
Tranh chấp0
Thắng tranh chấp0
Không chiến thắng0
Phạm lỗi0
Bị phạm lỗi0
Việt vị0
Thẻ vàng0
Thẻ đỏ0
-
Maccabi Kabilio Jaffa
-
Free player
-
Hapoel Kfar Saba
-
Ihud Bnei Shefaram
-
Hapoel Bnei Sakhnin FC
-
Hapoel Kfar Saba
-
Maccabi Ahi Nazareth
-
Bnei Yehuda Tel Aviv
-
Maccabi Ahi Nazareth
-
Bnei Yehuda Tel Aviv
-
Maccabi Petah Tikva FC
-
Free player
-
Hapoel Kiryat Shmona
-
Hapoel Herzliya
-
Ironi Nir Ramat HaSharon
Chưa có danh hiệu.
