#41
yasmao cabeda
Hapoel Haifa
Israel Premier League
Quốc tịch
—
Ngày sinh
01/06/2001 (25 tuổi)
Chiều cao
—
Vị trí
Tiền vệ
Chân thuận
Chân phải
Giá trị
50K €
25
Tuổi
—
Chiều cao
—
Cân nặng
Tiền vệ
Vị trí chính
41
Số áo
Chỉ số tổng quan
Điểm mạnh
Chuyền, Rê bóng, Tốc độ
Điểm yếu
Phòng ngự, Thể lực
Thống kê mùa giải
12Trận đấu
0Bàn thắng
0Kiến tạo
101Phút thi đấu
- Bàn thắng / trận0
- Tỉ lệ chuyền chính xác67%
- Sút / trận0
- Rê bóng thành công / trận0.1
- Tỉ lệ sút trúng đích0%
- Phạm lỗi / trận0.3
- Cơ hội lớn tạo ra / trận0
- Thẻ vàng / thẻ đỏ0 / 0
Sự nghiệp CLB Xem tất cả
- SC Kiryat Yam 2026 - Nay
- Hapoel Haifa 2025 - 2026
- FC Yermiahu Holon 2025 - 2025
- Maccabi Kabilio Jaffa 2024 - 2025
- Hapoel Haifa 2023 - 2024
Thông tin khác
- Tên đầy đủyasmao cabeda
- Quốc tịch—
- Ngày sinh01/06/2001
- Vị tríTiền vệ
- Chân thuậnChân phải
- Ngày gia nhập Hapoel Haifa19/01/2026
- Giá trị thị trường50K €
Trận đấu12
Đá chính2
Bàn thắng0
Phạt đền0
Kiến tạo0
Phút thi đấu101
Sút0
Sút trúng đích0
Cơ hội lớn tạo ra0
Cơ hội lớn bỏ lỡ0
Đường chuyền27
Chuyền chính xác18
Chuyền quyết định0
Rê bóng2
Rê bóng thành công1
Tắc bóng8
Cắt bóng3
Phá bóng2
Tranh chấp21
Thắng tranh chấp10
Không chiến thắng1
Phạm lỗi4
Bị phạm lỗi0
Việt vị0
Thẻ vàng0
Thẻ đỏ0
-
SC Kiryat Yam
-
Hapoel Haifa
-
FC Yermiahu Holon
-
Maccabi Kabilio Jaffa
-
Hapoel Haifa
-
Maccabi Kabilio Jaffa
Chưa có danh hiệu.
