Yannis Maxitas Moula
#13

Yannis Maxitas Moula

Lysekloster Norwegian 2.Divisjon
Quốc tịch NOR
Ngày sinh 17/10/1998 (27 tuổi)
Chiều cao 1.76 m
Vị trí Tiền đạo
Chân thuận Chân phải
Giá trị 50K €
27
Tuổi
1.76 m
Chiều cao
69 kg
Cân nặng
Tiền đạo
Vị trí chính
13
Số áo

Chỉ số tổng quan

45 Tốc độ 40 Sút 35 Chuyền 40 Rê bóng 25 Phòng ngự 47 Thể lực 39 OVR
Điểm mạnh Thể lực, Tốc độ, Sút
Điểm yếu Phòng ngự, Chuyền

Thống kê mùa giải

1Trận đấu
0Bàn thắng
0Kiến tạo
61Phút thi đấu
  • Bàn thắng / trận0
  • Tỉ lệ chuyền chính xác0%
  • Sút / trận0
  • Rê bóng thành công / trận0
  • Tỉ lệ sút trúng đích0%
  • Phạm lỗi / trận0
  • Cơ hội lớn tạo ra / trận0
  • Thẻ vàng / thẻ đỏ1 / 0
Xem tất cả thống kê

Sự nghiệp CLB Xem tất cả

  • Skjetten SK 2025 - Nay
  • Lysekloster 2024 - 2025
  • Sotra 2022 - 2024
  • Ullern IF 2022 - 2022
  • Øygarden FK 2022 - 2022

Thông tin khác

  • Tên đầy đủYannis Maxitas Moula
  • Quốc tịchNOR
  • Ngày sinh17/10/1998
  • Vị tríTiền đạo
  • Chân thuậnChân phải
  • Ngày gia nhập Lysekloster10/08/2025
  • Giá trị thị trường50K €
Trận đấu1
Đá chính1
Bàn thắng0
Phạt đền0
Kiến tạo0
Phút thi đấu61
Sút0
Sút trúng đích0
Cơ hội lớn tạo ra0
Cơ hội lớn bỏ lỡ0
Đường chuyền0
Chuyền chính xác0
Chuyền quyết định0
Rê bóng0
Rê bóng thành công0
Tắc bóng0
Cắt bóng0
Phá bóng0
Tranh chấp0
Thắng tranh chấp0
Không chiến thắng0
Phạm lỗi0
Bị phạm lỗi0
Việt vị0
Thẻ vàng1
Thẻ đỏ0
  • Skjetten SK
    08/2025 → Hiện tại
  • Lysekloster
    02/2024 → 08/2025
  • Sotra
    08/2022 → 02/2024
  • Ullern IF
    06/2022 → 08/2022
  • Øygarden FK
    03/2022 → 06/2022
  • Bærum SK
    09/2021 → 03/2022
  • Nardo FK
    05/2021 → 09/2021
  • Free player
    12/2020 → 05/2021
  • KFUM Oslo
    12/2017 → 12/2020

Chưa có danh hiệu.