Yannick Mamilonne
#31

Yannick Mamilonne

FC Chambly Oise French Championnat National 2
Quốc tịch GLP
Ngày sinh 09/02/1992 (34 tuổi)
Chiều cao 1.90 m
Vị trí Tiền đạo
Chân thuận Chân phải
Giá trị 200K €
34
Tuổi
1.90 m
Chiều cao
87 kg
Cân nặng
Tiền đạo
Vị trí chính
31
Số áo

Chỉ số tổng quan

45 Tốc độ 44 Sút 35 Chuyền 40 Rê bóng 25 Phòng ngự 42 Thể lực 39 OVR
Điểm mạnh Tốc độ, Sút, Thể lực
Điểm yếu Phòng ngự, Chuyền

Thống kê mùa giải

14Trận đấu
2Bàn thắng
0Kiến tạo
495Phút thi đấu
  • Bàn thắng / trận0.14
  • Tỉ lệ chuyền chính xác0%
  • Sút / trận0
  • Rê bóng thành công / trận0
  • Tỉ lệ sút trúng đích0%
  • Phạm lỗi / trận0
  • Cơ hội lớn tạo ra / trận0
  • Thẻ vàng / thẻ đỏ2 / 0
Xem tất cả thống kê

Sự nghiệp CLB Xem tất cả

  • Poissy FC 2022 - Nay
  • C'Chartres Football 2021 - 2022
  • FC Chambly Oise 2019 - 2021
  • Amiens 2019 - 2019
  • Paris FC 2018 - 2019

Thông tin khác

  • Tên đầy đủYannick Mamilonne
  • Quốc tịchGLP
  • Ngày sinh09/02/1992
  • Vị tríTiền đạo
  • Chân thuậnChân phải
  • Ngày gia nhập FC Chambly Oise24/11/2022
  • Giá trị thị trường200K €
Trận đấu14
Đá chính7
Bàn thắng2
Phạt đền0
Kiến tạo0
Phút thi đấu495
Sút0
Sút trúng đích0
Cơ hội lớn tạo ra0
Cơ hội lớn bỏ lỡ0
Đường chuyền0
Chuyền chính xác0
Chuyền quyết định0
Rê bóng0
Rê bóng thành công0
Tắc bóng0
Cắt bóng0
Phá bóng0
Tranh chấp0
Thắng tranh chấp0
Không chiến thắng0
Phạm lỗi0
Bị phạm lỗi0
Việt vị0
Thẻ vàng2
Thẻ đỏ0
  • Poissy FC
    11/2022 → Hiện tại
  • C'Chartres Football
    06/2021 → 11/2022
  • FC Chambly Oise
    08/2019 → 06/2021
  • Amiens
    06/2019 → 08/2019
  • Paris FC
    07/2018 → 06/2019
  • Amiens
    06/2018 → 07/2018
  • Quevilly Rouen Métropole
    07/2017 → 06/2018
  • Amiens
    06/2016 → 07/2017
  • Poissy FC
    06/2015 → 06/2016
  • OFC Les Mureaux
    06/2013 → 06/2015

Chưa có danh hiệu.