#16
Yang Mingyang
Chengdu Rongcheng
Chinese Football Super League
Quốc tịch
CHN
CHN Ngày sinh
11/07/1995 (30 tuổi)
Chiều cao
1.72 m
Vị trí
Tiền vệ
Chân thuận
Chân phải
Giá trị
400K €
30
Tuổi
1.72 m
Chiều cao
63 kg
Cân nặng
Tiền vệ
Vị trí chính
16
Số áo
Chỉ số tổng quan
Điểm mạnh
Phòng ngự, Chuyền, Thể lực
Điểm yếu
Sút, Tốc độ
Thống kê mùa giải
15Trận đấu
0Bàn thắng
0Kiến tạo
1,318Phút thi đấu
- Bàn thắng / trận0
- Tỉ lệ chuyền chính xác87%
- Sút / trận0.3
- Rê bóng thành công / trận0.4
- Tỉ lệ sút trúng đích20%
- Phạm lỗi / trận1.3
- Cơ hội lớn tạo ra / trận0.2
- Thẻ vàng / thẻ đỏ6 / 0
Sự nghiệp CLB Xem tất cả
- Chengdu Rongcheng 2025 - Nay
- Nantong Zhiyun 2021 - 2025
- Grasshopper 2020 - 2021
- Wolverhampton U21 2019 - 2020
- FC Jumilla (- 2019) 2018 - 2019
Thông tin khác
- Tên đầy đủYang Mingyang
- Quốc tịchCHN
- Ngày sinh11/07/1995
- Vị tríTiền vệ
- Chân thuậnChân phải
- Ngày gia nhập Chengdu Rongcheng14/02/2025
- Giá trị thị trường400K €
Thành tích nổi bật
2
Swiss 2nd tier champion
2020-2021, 2015-2016
Trận đấu15
Đá chính15
Bàn thắng0
Phạt đền0
Kiến tạo0
Phút thi đấu1,318
Sút5
Sút trúng đích1
Cơ hội lớn tạo ra3
Cơ hội lớn bỏ lỡ0
Đường chuyền679
Chuyền chính xác592
Chuyền quyết định11
Rê bóng12
Rê bóng thành công6
Tắc bóng33
Cắt bóng13
Phá bóng15
Tranh chấp115
Thắng tranh chấp60
Không chiến thắng13
Phạm lỗi19
Bị phạm lỗi8
Việt vị0
Thẻ vàng6
Thẻ đỏ0
-
Chengdu Rongcheng
-
Nantong Zhiyun
-
Grasshopper
-
Wolverhampton U21
-
FC Jumilla (- 2019)
-
Wolverhampton U21
-
Winterthur
-
Lausanne Sports
-
Lausanne Sports
-
FC Lausanne-Sport U18
-
FC Lausanne-Sport U18
-
Neuchâtel Xamax FCS II
2
Swiss 2nd tier champion
2020-2021, 2015-2016
