Yahya Al-Ghassani
#11

Yahya Al-Ghassani

Shabab Al Ahli
Quốc tịch ARE
Ngày sinh 18/04/1998 (29 tuổi)
Chiều cao 1.78 m
Vị trí Tiền đạo
Chân thuận Cả hai chân
Giá trị 1.2M €
29
Tuổi
1.78 m
Chiều cao
71 kg
Cân nặng
Tiền đạo
Vị trí chính
11
Số áo

Chỉ số tổng quan

61 Tốc độ 45 Sút 87 Chuyền 68 Rê bóng 38 Phòng ngự 48 Thể lực 58 OVR
Điểm mạnh Chuyền, Rê bóng, Tốc độ
Điểm yếu Phòng ngự, Sút

Thống kê mùa giải

17Trận đấu
2Bàn thắng
4Kiến tạo
473Phút thi đấu
  • Bàn thắng / trận0.12
  • Tỉ lệ chuyền chính xác83%
  • Sút / trận0.7
  • Rê bóng thành công / trận0.5
  • Tỉ lệ sút trúng đích50%
  • Phạm lỗi / trận0.5
  • Cơ hội lớn tạo ra / trận0.1
  • Thẻ vàng / thẻ đỏ1 / 0
Xem tất cả thống kê

Sự nghiệp CLB Xem tất cả

  • Shabab Al Ahli 2021 - Nay
  • Al Wahda(UAE) 2018 - 2021

Thông tin khác

  • Tên đầy đủYahya Al-Ghassani
  • Quốc tịchARE
  • Ngày sinh18/04/1998
  • Vị tríTiền đạo
  • Chân thuậnCả hai chân
  • Ngày gia nhập Shabab Al Ahli03/01/2021
  • Giá trị thị trường1.2M €

Thành tích nổi bật

4
UAE Supercup Winner
2024-2025, 2023-2024, 2020-2021, 2018-2019
4
AFC Champions League participant
2021-2022, 2020-2021, 2019-2020, 2018-2019
2
UAE Champion
2024-2025, 2022-2023
1
UAE President's Cup winner
2024-2025
1
Asian Cup participant
2022-2023
1
UAE League Cup Winner
2020-2021
Trận đấu17
Đá chính5
Bàn thắng2
Phạt đền0
Kiến tạo4
Phút thi đấu473
Sút12
Sút trúng đích6
Cơ hội lớn tạo ra2
Cơ hội lớn bỏ lỡ2
Đường chuyền250
Chuyền chính xác207
Chuyền quyết định16
Rê bóng17
Rê bóng thành công8
Tắc bóng9
Cắt bóng2
Phá bóng1
Tranh chấp64
Thắng tranh chấp30
Không chiến thắng3
Phạm lỗi9
Bị phạm lỗi10
Việt vị0
Thẻ vàng1
Thẻ đỏ0
  • Shabab Al Ahli
    01/2021 → Hiện tại
  • Al Wahda(UAE)
    09/2018 → 01/2021
4
UAE Supercup Winner
2024-2025, 2023-2024, 2020-2021, 2018-2019
4
AFC Champions League participant
2021-2022, 2020-2021, 2019-2020, 2018-2019
2
UAE Champion
2024-2025, 2022-2023
1
UAE President's Cup winner
2024-2025
1
Asian Cup participant
2022-2023
1
UAE League Cup Winner
2020-2021