Yahcuroo Roemer
#19

Yahcuroo Roemer

FC Hebar Pazardzhik Bulgarian Vtora Liga
Quốc tịch SUR
Ngày sinh 22/07/2001 (25 tuổi)
Chiều cao 1.80 m
Vị trí Tiền đạo
Chân thuận Chân phải
Giá trị 150K €
25
Tuổi
1.80 m
Chiều cao
Cân nặng
Tiền đạo
Vị trí chính
19
Số áo

Chỉ số tổng quan

45 Tốc độ 40 Sút 35 Chuyền 40 Rê bóng 25 Phòng ngự 46 Thể lực 39 OVR
Điểm mạnh Thể lực, Tốc độ, Sút
Điểm yếu Phòng ngự, Chuyền

Thống kê mùa giải

7Trận đấu
0Bàn thắng
0Kiến tạo
375Phút thi đấu
  • Bàn thắng / trận0
  • Tỉ lệ chuyền chính xác0%
  • Sút / trận0
  • Rê bóng thành công / trận0
  • Tỉ lệ sút trúng đích0%
  • Phạm lỗi / trận0
  • Cơ hội lớn tạo ra / trận0
  • Thẻ vàng / thẻ đỏ0 / 0
Xem tất cả thống kê

Sự nghiệp CLB Xem tất cả

  • FC Hebar Pazardzhik 2026 - Nay
  • Lokomotiv Gorna Oryahovitsa 2025 - 2026
  • KFC Esperanza Pelt 2024 - 2025
  • VVV Venlo 2024 - 2024
  • FC Voluntari 2024 - 2024

Thông tin khác

  • Tên đầy đủYahcuroo Roemer
  • Quốc tịchSUR
  • Ngày sinh22/07/2001
  • Vị tríTiền đạo
  • Chân thuậnChân phải
  • Ngày gia nhập FC Hebar Pazardzhik30/06/2026
  • Giá trị thị trường150K €
Trận đấu7
Đá chính4
Bàn thắng0
Phạt đền0
Kiến tạo0
Phút thi đấu375
Sút0
Sút trúng đích0
Cơ hội lớn tạo ra0
Cơ hội lớn bỏ lỡ0
Đường chuyền0
Chuyền chính xác0
Chuyền quyết định0
Rê bóng0
Rê bóng thành công0
Tắc bóng0
Cắt bóng0
Phá bóng0
Tranh chấp0
Thắng tranh chấp0
Không chiến thắng0
Phạm lỗi0
Bị phạm lỗi0
Việt vị0
Thẻ vàng0
Thẻ đỏ0
  • FC Hebar Pazardzhik
    06/2026 → Hiện tại
  • Lokomotiv Gorna Oryahovitsa
    08/2025 → 06/2026
  • KFC Esperanza Pelt
    12/2024 → 08/2025
  • VVV Venlo
    08/2024 → 12/2024
  • FC Voluntari
    03/2024 → 08/2024
  • Free player
    12/2023 → 03/2024
  • F91 Dudelange
    07/2023 → 12/2023
  • VVV Venlo
    06/2018 → 07/2023
  • VVV-Venlo U17
    06/2017 → 06/2018
  • VVV-Venlo U17
    06/2017 → 06/2017
  • VVV-Venlo Youth
    06/2009 → 06/2017
  • VVV-Venlo Youth
    06/2009 → 06/2009

Chưa có danh hiệu.