Yahcuroo Roemer
#7

Yahcuroo Roemer

Lokomotiv Gorna Oryahovitsa Bulgarian Vtora Liga
Quốc tịch SUR
Ngày sinh 22/07/2001 (25 tuổi)
Chiều cao 1.80 m
Vị trí Tiền đạo
Chân thuận Chân phải
Giá trị 150K €
25
Tuổi
1.80 m
Chiều cao
Cân nặng
Tiền đạo
Vị trí chính
7
Số áo

Chỉ số tổng quan

45 Tốc độ 42 Sút 35 Chuyền 40 Rê bóng 25 Phòng ngự 42 Thể lực 38 OVR
Điểm mạnh Tốc độ, Sút, Thể lực
Điểm yếu Phòng ngự, Chuyền

Thống kê mùa giải

17Trận đấu
1Bàn thắng
0Kiến tạo
601Phút thi đấu
  • Bàn thắng / trận0.06
  • Tỉ lệ chuyền chính xác0%
  • Sút / trận0
  • Rê bóng thành công / trận0
  • Tỉ lệ sút trúng đích0%
  • Phạm lỗi / trận0
  • Cơ hội lớn tạo ra / trận0
  • Thẻ vàng / thẻ đỏ0 / 0
Xem tất cả thống kê

Sự nghiệp CLB Xem tất cả

  • Lokomotiv Gorna Oryahovitsa 2025 - Nay
  • KFC Esperanza Pelt 2024 - 2025
  • VVV Venlo 2024 - 2024
  • FC Voluntari 2024 - 2024
  • Free player 2023 - 2024

Thông tin khác

  • Tên đầy đủYahcuroo Roemer
  • Quốc tịchSUR
  • Ngày sinh22/07/2001
  • Vị tríTiền đạo
  • Chân thuậnChân phải
  • Ngày gia nhập Lokomotiv Gorna Oryahovitsa06/08/2025
  • Giá trị thị trường150K €
Trận đấu17
Đá chính17
Bàn thắng1
Phạt đền0
Kiến tạo0
Phút thi đấu601
Sút0
Sút trúng đích0
Cơ hội lớn tạo ra0
Cơ hội lớn bỏ lỡ0
Đường chuyền0
Chuyền chính xác0
Chuyền quyết định0
Rê bóng0
Rê bóng thành công0
Tắc bóng0
Cắt bóng0
Phá bóng0
Tranh chấp0
Thắng tranh chấp0
Không chiến thắng0
Phạm lỗi0
Bị phạm lỗi0
Việt vị0
Thẻ vàng0
Thẻ đỏ0
  • Lokomotiv Gorna Oryahovitsa
    08/2025 → Hiện tại
  • KFC Esperanza Pelt
    12/2024 → 08/2025
  • VVV Venlo
    08/2024 → 12/2024
  • FC Voluntari
    03/2024 → 08/2024
  • Free player
    12/2023 → 03/2024
  • F91 Dudelange
    07/2023 → 12/2023
  • VVV Venlo
    06/2018 → 07/2023
  • VVV-Venlo U17
    06/2017 → 06/2018
  • VVV-Venlo Youth
    06/2009 → 06/2017

Chưa có danh hiệu.