Xhovalin trifoni
#70

Xhovalin trifoni

Teuta Durres Albanian Super league
Quốc tịch ALB
Ngày sinh 13/02/2004 (22 tuổi)
Chiều cao
Vị trí Tiền đạo
Chân thuận Chân trái
Giá trị 150K €
22
Tuổi
Chiều cao
Cân nặng
Tiền đạo
Vị trí chính
70
Số áo

Chỉ số tổng quan

45 Tốc độ 40 Sút 35 Chuyền 40 Rê bóng 25 Phòng ngự 44 Thể lực 38 OVR
Điểm mạnh Tốc độ, Thể lực, Sút
Điểm yếu Phòng ngự, Chuyền

Thống kê mùa giải

1Trận đấu
0Bàn thắng
0Kiến tạo
44Phút thi đấu
  • Bàn thắng / trận0
  • Tỉ lệ chuyền chính xác0%
  • Sút / trận0
  • Rê bóng thành công / trận0
  • Tỉ lệ sút trúng đích0%
  • Phạm lỗi / trận0
  • Cơ hội lớn tạo ra / trận0
  • Thẻ vàng / thẻ đỏ0 / 0
Xem tất cả thống kê

Sự nghiệp CLB Xem tất cả

  • Teuta Durres 2026 - Nay
  • Teuta Durres 2026 - 2026
  • Apolonia Fier 2023 - 2026
  • Apolonia Fier 2022 - 2023
  • KF Apolonia Fier U19 2020 - 2022

Thông tin khác

  • Tên đầy đủXhovalin trifoni
  • Quốc tịchALB
  • Ngày sinh13/02/2004
  • Vị tríTiền đạo
  • Chân thuậnChân trái
  • Ngày gia nhập Teuta Durres04/02/2026
  • Giá trị thị trường150K €

Thành tích nổi bật

1
Albanian Under-21 Champion
2024-2025
Trận đấu1
Đá chính0
Bàn thắng0
Phạt đền0
Kiến tạo0
Phút thi đấu44
Sút0
Sút trúng đích0
Cơ hội lớn tạo ra0
Cơ hội lớn bỏ lỡ0
Đường chuyền0
Chuyền chính xác0
Chuyền quyết định0
Rê bóng0
Rê bóng thành công0
Tắc bóng0
Cắt bóng0
Phá bóng0
Tranh chấp0
Thắng tranh chấp0
Không chiến thắng0
Phạm lỗi0
Bị phạm lỗi0
Việt vị0
Thẻ vàng0
Thẻ đỏ0
  • Teuta Durres
    02/2026 → Hiện tại
  • Teuta Durres
    02/2026 → 02/2026
  • Apolonia Fier
    01/2023 → 02/2026
  • Apolonia Fier
    12/2022 → 01/2023
  • KF Apolonia Fier U19
    07/2020 → 12/2022
  • KF Apolonia Fier U19
    06/2020 → 07/2020
  • KF Apolonia Fier U17
    07/2018 → 06/2020
  • KF Apolonia Fier U17
    06/2018 → 07/2018
1
Albanian Under-21 Champion
2024-2025