Wimilio Vink
#10

Wimilio Vink

Spakenburg Netherlands Tweede Divisie
Quốc tịch NED
Ngày sinh 13/09/1993 (32 tuổi)
Chiều cao 1.73 m
Vị trí Tiền vệ
Chân thuận Chân phải
Giá trị 105K €
32
Tuổi
1.73 m
Chiều cao
Cân nặng
Tiền vệ
Vị trí chính
10
Số áo

Chỉ số tổng quan

45 Tốc độ 40 Sút 35 Chuyền 40 Rê bóng 25 Phòng ngự 35 Thể lực 37 OVR
Điểm mạnh Tốc độ, Sút, Rê bóng
Điểm yếu Phòng ngự, Chuyền

Thống kê mùa giải

0Trận đấu
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0Phút thi đấu
  • Bàn thắng / trận0
  • Tỉ lệ chuyền chính xác0%
  • Sút / trận0
  • Rê bóng thành công / trận0
  • Tỉ lệ sút trúng đích0%
  • Phạm lỗi / trận0
  • Cơ hội lớn tạo ra / trận0
  • Thẻ vàng / thẻ đỏ0 / 0
Xem tất cả thống kê

Sự nghiệp CLB Xem tất cả

  • GVVV Veenendaal 2025 - Nay
  • GVVV Veenendaal 2025 - 2025
  • Spakenburg 2020 - 2025
  • Spakenburg 2020 - 2020
  • SV TEC Tiel 2016 - 2020

Thông tin khác

  • Tên đầy đủWimilio Vink
  • Quốc tịchNED
  • Ngày sinh13/09/1993
  • Vị tríTiền vệ
  • Chân thuậnChân phải
  • Ngày gia nhập Spakenburg30/06/2025
  • Giá trị thị trường105K €

Thành tích nổi bật

1
Champion Tweede Divisie
2024

Chưa có dữ liệu thống kê.

  • GVVV Veenendaal
    06/2025 → Hiện tại
  • GVVV Veenendaal
    06/2025 → 06/2025
  • Spakenburg
    07/2020 → 06/2025
  • Spakenburg
    06/2020 → 07/2020
  • SV TEC Tiel
    07/2016 → 06/2020
  • SV TEC Tiel
    07/2016 → 07/2016
  • FC Eindhoven
    07/2015 → 07/2016
  • FC Eindhoven
    06/2015 → 07/2015
  • MVV Maastricht
    08/2014 → 06/2015
  • MVV Maastricht
    08/2014 → 08/2014
  • Vitesse Arnhem
    07/2011 → 08/2014
  • Vitesse Arnhem
    06/2011 → 07/2011
  • Vitesse U19
    07/2010 → 06/2011
  • Vitesse U19
    06/2010 → 07/2010
  • Vitesse Arnheim U17
    07/2008 → 06/2010
  • Vitesse Arnheim U17
    06/2008 → 07/2008
  • Vitesse Arnhem Youth
    07/2005 → 06/2008
  • Vitesse Arnhem Youth
    06/2005 → 07/2005
  • NEC Nijmegen Youth
    07/2003 → 06/2005
  • NEC Nijmegen Youth
    06/2003 → 07/2003
1
Champion Tweede Divisie
2024