Wesley Moraes Ferreira da Silva
#7

Wesley Moraes Ferreira da Silva

Shenzhen Peng City Chinese Football Super League
Quốc tịch BRA
Ngày sinh 24/11/1996 (29 tuổi)
Chiều cao 1.91 m
Vị trí Tiền đạo
Chân thuận Chân phải
Giá trị 2.0M €
29
Tuổi
1.91 m
Chiều cao
93 kg
Cân nặng
Tiền đạo
Vị trí chính
7
Số áo

Chỉ số tổng quan

66 Tốc độ 59 Sút 80 Chuyền 80 Rê bóng 51 Phòng ngự 99 Thể lực 73 OVR
Điểm mạnh Thể lực, Chuyền, Rê bóng
Điểm yếu Phòng ngự, Sút

Thống kê mùa giải

15Trận đấu
8Bàn thắng
2Kiến tạo
1,286Phút thi đấu
  • Bàn thắng / trận0.53
  • Tỉ lệ chuyền chính xác61%
  • Sút / trận2.2
  • Rê bóng thành công / trận1
  • Tỉ lệ sút trúng đích48%
  • Phạm lỗi / trận1.7
  • Cơ hội lớn tạo ra / trận0.1
  • Thẻ vàng / thẻ đỏ2 / 0
Xem tất cả thống kê

Sự nghiệp CLB Xem tất cả

  • Shenzhen Peng City 2025 - Nay
  • Karagumruk 2024 - 2025
  • Stoke City 2023 - 2024
  • Aston Villa 2023 - 2023
  • Levante 2022 - 2023

Thông tin khác

  • Tên đầy đủWesley Moraes Ferreira da Silva
  • Quốc tịchBRA
  • Ngày sinh24/11/1996
  • Vị tríTiền đạo
  • Chân thuậnChân phải
  • Ngày gia nhập Shenzhen Peng City01/07/2025
  • Giá trị thị trường2.0M €

Thành tích nổi bật

3
Belgian champion
2021-2022, 2017-2018, 2015-2016
3
Champions League participant
2021-2022, 2018-2019, 2016-2017
2
Belgian Supercup Winner
2018-2019, 2016-2017
1
Top scorer
2024-2025
1
Europa League participant
2018-2019
1
Slovak champion
2015-2016
Trận đấu15
Đá chính14
Bàn thắng8
Phạt đền1
Kiến tạo2
Phút thi đấu1,286
Sút33
Sút trúng đích16
Cơ hội lớn tạo ra1
Cơ hội lớn bỏ lỡ3
Đường chuyền284
Chuyền chính xác174
Chuyền quyết định25
Rê bóng21
Rê bóng thành công15
Tắc bóng8
Cắt bóng3
Phá bóng26
Tranh chấp221
Thắng tranh chấp119
Không chiến thắng65
Phạm lỗi25
Bị phạm lỗi32
Việt vị7
Thẻ vàng2
Thẻ đỏ0
  • Shenzhen Peng City
    07/2025 → Hiện tại
  • Karagumruk
    08/2024 → 07/2025
  • Stoke City
    07/2023 → 08/2024
  • Aston Villa
    06/2023 → 07/2023
  • Levante
    07/2022 → 06/2023
  • Aston Villa
    07/2022 → 07/2022
  • Internacional RS
    01/2022 → 07/2022
  • Aston Villa
    12/2021 → 01/2022
  • Club Brugge
    08/2021 → 12/2021
  • Aston Villa
    06/2019 → 08/2021 25.0M €
  • Club Brugge
    01/2016 → 06/2019 4.2M €
  • Trencin
    06/2015 → 01/2016
3
Belgian champion
2021-2022, 2017-2018, 2015-2016
3
Champions League participant
2021-2022, 2018-2019, 2016-2017
2
Belgian Supercup Winner
2018-2019, 2016-2017
1
Top scorer
2024-2025
1
Europa League participant
2018-2019
1
Slovak champion
2015-2016
1
Slovak cup winner
2015-2016