#7
Wajdi Sahli
Radnicki 1923 Kragujevac
Quốc tịch
TUN
TUN Ngày sinh
17/04/1997 (29 tuổi)
Chiều cao
—
Vị trí
Tiền vệ
Chân thuận
Chân phải
Giá trị
600K €
29
Tuổi
—
Chiều cao
—
Cân nặng
Tiền vệ
Vị trí chính
7
Số áo
Chỉ số tổng quan
Điểm mạnh
Phòng ngự, Chuyền, Thể lực
Điểm yếu
Sút, Tốc độ
Thống kê mùa giải
26Trận đấu
5Bàn thắng
5Kiến tạo
1,745Phút thi đấu
- Bàn thắng / trận0.19
- Tỉ lệ chuyền chính xác74%
- Sút / trận2.3
- Rê bóng thành công / trận0.3
- Tỉ lệ sút trúng đích25%
- Phạm lỗi / trận1.4
- Cơ hội lớn tạo ra / trận0.4
- Thẻ vàng / thẻ đỏ5 / 1
Sự nghiệp CLB Xem tất cả
- Radnicki 1923 Kragujevac 2025 - Nay
- Radnicki 1923 Kragujevac 2025 - 2025
- Győri ETO FC 2024 - 2025
- Győri ETO FC 2024 - 2024
- Radnicki 1923 Kragujevac 2023 - 2024
Thông tin khác
- Tên đầy đủWajdi Sahli
- Quốc tịchTUN
- Ngày sinh17/04/1997
- Vị tríTiền vệ
- Chân thuậnChân phải
- Ngày gia nhập Radnicki 1923 Kragujevac19/09/2025
- Giá trị thị trường600K €
Thành tích nổi bật
1
Montenegrin cup winner
2022-2023
1
Tunisian cup winner
2017-2018
Trận đấu26
Đá chính22
Bàn thắng5
Phạt đền0
Kiến tạo5
Phút thi đấu1,745
Sút59
Sút trúng đích15
Cơ hội lớn tạo ra11
Cơ hội lớn bỏ lỡ2
Đường chuyền666
Chuyền chính xác490
Chuyền quyết định35
Rê bóng23
Rê bóng thành công8
Tắc bóng47
Cắt bóng25
Phá bóng8
Tranh chấp271
Thắng tranh chấp141
Không chiến thắng38
Phạm lỗi37
Bị phạm lỗi49
Việt vị1
Thẻ vàng5
Thẻ đỏ1
-
Radnicki 1923 Kragujevac
-
Radnicki 1923 Kragujevac
-
Győri ETO FC
-
Győri ETO FC
-
Radnicki 1923 Kragujevac
-
Radnicki 1923 Kragujevac
-
FK Sutjeska Niksic
-
FK Sutjeska Niksic
-
Apollon Smirnis
-
Apollon Smirnis
-
FK Kaspyi Aktau
-
FK Kaspyi Aktau
-
Free player
-
Free player
-
Club Africain
-
Club Africain
1
Montenegrin cup winner
2022-2023
1
Tunisian cup winner
2017-2018
