#15
Vojtěch Hadaščok
Quốc tịch
CZE
CZE Ngày sinh
08/01/1992 (34 tuổi)
Chiều cao
1.78 m
Vị trí
Tiền đạo
Chân thuận
—
Giá trị
200K €
34
Tuổi
1.78 m
Chiều cao
70 kg
Cân nặng
Tiền đạo
Vị trí chính
15
Số áo
Chỉ số tổng quan
Điểm mạnh
Sút, Tốc độ, Thể lực
Điểm yếu
Phòng ngự, Chuyền
Thống kê mùa giải
26Trận đấu
5Bàn thắng
0Kiến tạo
970Phút thi đấu
- Bàn thắng / trận0.19
- Tỉ lệ chuyền chính xác0%
- Sút / trận0
- Rê bóng thành công / trận0
- Tỉ lệ sút trúng đích0%
- Phạm lỗi / trận0
- Cơ hội lớn tạo ra / trận0
- Thẻ vàng / thẻ đỏ5 / 1
Sự nghiệp CLB Xem tất cả
- Slovan Liberec II 2022 - Nay
- FK Prepere 2021 - 2022
- FK Ujezd nad Lesy 2021 - 2021
- Dukla Prague 2019 - 2021
- FK Graffin Vlasim 2017 - 2019
Thông tin khác
- Tên đầy đủVojtěch Hadaščok
- Quốc tịchCZE
- Ngày sinh08/01/1992
- Vị tríTiền đạo
- Chân thuận—
- Ngày gia nhập Slovan Liberec II30/06/2022
- Giá trị thị trường200K €
Thành tích nổi bật
2
Europa League participant
2013-2014, 2012-2013
1
Czech cup winner
2014-2015
1
European Under-19 participant
2012
1
Czech champion
2011-2012
1
European Under-19 runner-up
2011
Trận đấu26
Đá chính12
Bàn thắng5
Phạt đền0
Kiến tạo0
Phút thi đấu970
Sút0
Sút trúng đích0
Cơ hội lớn tạo ra0
Cơ hội lớn bỏ lỡ0
Đường chuyền0
Chuyền chính xác0
Chuyền quyết định0
Rê bóng0
Rê bóng thành công0
Tắc bóng0
Cắt bóng0
Phá bóng0
Tranh chấp0
Thắng tranh chấp0
Không chiến thắng0
Phạm lỗi0
Bị phạm lỗi0
Việt vị0
Thẻ vàng5
Thẻ đỏ1
-
Slovan Liberec II
-
FK Prepere
-
FK Ujezd nad Lesy
-
Dukla Prague
-
FK Graffin Vlasim
-
Slovan Liberec
-
FK Graffin Vlasim
-
Slovan Liberec
-
FK Pribram
-
Slovan Liberec
-
Viktoria Zizkov
-
Slovan Liberec
-
Hradec Kralove
-
Slovan Liberec
2
Europa League participant
2013-2014, 2012-2013
1
Czech cup winner
2014-2015
1
European Under-19 participant
2012
1
Czech champion
2011-2012
1
European Under-19 runner-up
2011
