Vladislav Myzgin
#9

Vladislav Myzgin

Smorgon FC Belarusian First League
Quốc tịch RUS
Ngày sinh 09/03/1996 (31 tuổi)
Chiều cao 1.86 m
Vị trí Tiền đạo
Chân thuận Chân phải
Giá trị 50K €
31
Tuổi
1.86 m
Chiều cao
78 kg
Cân nặng
Tiền đạo
Vị trí chính
9
Số áo

Chỉ số tổng quan

45 Tốc độ 42 Sút 35 Chuyền 40 Rê bóng 25 Phòng ngự 44 Thể lực 39 OVR
Điểm mạnh Tốc độ, Thể lực, Sút
Điểm yếu Phòng ngự, Chuyền

Thống kê mùa giải

4Trận đấu
1Bàn thắng
0Kiến tạo
172Phút thi đấu
  • Bàn thắng / trận0.25
  • Tỉ lệ chuyền chính xác0%
  • Sút / trận0
  • Rê bóng thành công / trận0
  • Tỉ lệ sút trúng đích0%
  • Phạm lỗi / trận0
  • Cơ hội lớn tạo ra / trận0
  • Thẻ vàng / thẻ đỏ0 / 0
Xem tất cả thống kê

Sự nghiệp CLB Xem tất cả

  • Smorgon FC 2026 - Nay
  • Free player 2025 - 2026
  • Lokomotiv Gomel 2025 - 2025
  • Volna Pinsk 2024 - 2025
  • FK Baranovichi Reserves 2024 - 2024

Thông tin khác

  • Tên đầy đủVladislav Myzgin
  • Quốc tịchRUS
  • Ngày sinh09/03/1996
  • Vị tríTiền đạo
  • Chân thuậnChân phải
  • Ngày gia nhập Smorgon FC08/03/2026
  • Giá trị thị trường50K €
Trận đấu4
Đá chính3
Bàn thắng1
Phạt đền0
Kiến tạo0
Phút thi đấu172
Sút0
Sút trúng đích0
Cơ hội lớn tạo ra0
Cơ hội lớn bỏ lỡ0
Đường chuyền0
Chuyền chính xác0
Chuyền quyết định0
Rê bóng0
Rê bóng thành công0
Tắc bóng0
Cắt bóng0
Phá bóng0
Tranh chấp0
Thắng tranh chấp0
Không chiến thắng0
Phạm lỗi0
Bị phạm lỗi0
Việt vị0
Thẻ vàng0
Thẻ đỏ0
  • Smorgon FC
    03/2026 → Hiện tại
  • Free player
    12/2025 → 03/2026
  • Lokomotiv Gomel
    03/2025 → 12/2025
  • Volna Pinsk
    07/2024 → 03/2025
  • FK Baranovichi Reserves
    03/2024 → 07/2024
  • Aluston-YBK Alushta
    03/2023 → 03/2024
  • Akademia Football Tambov
    04/2022 → 03/2023
  • Naftan Novopolotsk
    02/2022 → 04/2022
  • Neman Grodno
    07/2021 → 02/2022
  • FK Lida
    03/2021 → 07/2021
  • Zenit Penza
    06/2018 → 03/2021
  • Metallurg Lipetsk
    08/2017 → 06/2018
  • FK Tambov II (-2021)
    06/2014 → 08/2017

Chưa có danh hiệu.