Vladislav Khamelyuk
#6

Vladislav Khamelyuk

Quốc tịch UKR
Ngày sinh 04/05/1998 (29 tuổi)
Chiều cao 1.78 m
Vị trí Tiền vệ
Chân thuận Chân trái
Giá trị 150K €
29
Tuổi
1.78 m
Chiều cao
66 kg
Cân nặng
Tiền vệ
Vị trí chính
6
Số áo

Chỉ số tổng quan

45 Tốc độ 47 Sút 35 Chuyền 40 Rê bóng 25 Phòng ngự 41 Thể lực 39 OVR
Điểm mạnh Sút, Tốc độ, Thể lực
Điểm yếu Phòng ngự, Chuyền

Thống kê mùa giải

27Trận đấu
4Bàn thắng
0Kiến tạo
873Phút thi đấu
  • Bàn thắng / trận0.15
  • Tỉ lệ chuyền chính xác0%
  • Sút / trận0
  • Rê bóng thành công / trận0
  • Tỉ lệ sút trúng đích0%
  • Phạm lỗi / trận0
  • Cơ hội lớn tạo ra / trận0
  • Thẻ vàng / thẻ đỏ3 / 0
Xem tất cả thống kê

Sự nghiệp CLB Xem tất cả

  • FC Victoria Mykolaivka 2025 - Nay
  • FC Bukovyna chernivtsi 2024 - 2025
  • LNZ Cherkasy 2022 - 2024
  • Dinamo Brest 2022 - 2022
  • Lietava Jonava 2022 - 2022

Thông tin khác

  • Tên đầy đủVladislav Khamelyuk
  • Quốc tịchUKR
  • Ngày sinh04/05/1998
  • Vị tríTiền vệ
  • Chân thuậnChân trái
  • Ngày gia nhập FC Victoria Mykolaivka13/08/2025
  • Giá trị thị trường150K €
Trận đấu27
Đá chính26
Bàn thắng4
Phạt đền2
Kiến tạo0
Phút thi đấu873
Sút0
Sút trúng đích0
Cơ hội lớn tạo ra0
Cơ hội lớn bỏ lỡ0
Đường chuyền0
Chuyền chính xác0
Chuyền quyết định0
Rê bóng0
Rê bóng thành công0
Tắc bóng0
Cắt bóng0
Phá bóng0
Tranh chấp0
Thắng tranh chấp0
Không chiến thắng0
Phạm lỗi0
Bị phạm lỗi0
Việt vị0
Thẻ vàng3
Thẻ đỏ0
  • FC Victoria Mykolaivka
    08/2025 → Hiện tại
  • FC Bukovyna chernivtsi
    01/2024 → 08/2025
  • LNZ Cherkasy
    09/2022 → 01/2024
  • Dinamo Brest
    06/2022 → 09/2022
  • Lietava Jonava
    04/2022 → 06/2022
  • Dinamo Brest
    02/2022 → 04/2022
  • FC Lviv
    07/2021 → 02/2022
  • Olimpic Donetsk
    01/2021 → 07/2021
  • Chornomorets Odesa
    12/2017 → 01/2021
  • Chornomorets Odessa II
    01/2016 → 12/2017
  • Metalurg Zaporizhya U19 (-2016)
    07/2015 → 01/2016

Chưa có danh hiệu.