vladimir ghenaitis
#19

vladimir ghenaitis

FC Balti Moldovan Super Liga
Quốc tịch MDA
Ngày sinh 30/03/1995 (32 tuổi)
Chiều cao 1.70 m
Vị trí Hậu vệ
Chân thuận Cả hai chân
Giá trị 100K €
32
Tuổi
1.70 m
Chiều cao
Cân nặng
Hậu vệ
Vị trí chính
19
Số áo

Chỉ số tổng quan

45 Tốc độ 42 Sút 35 Chuyền 40 Rê bóng 25 Phòng ngự 39 Thể lực 38 OVR
Điểm mạnh Tốc độ, Sút, Rê bóng
Điểm yếu Phòng ngự, Chuyền

Thống kê mùa giải

18Trận đấu
1Bàn thắng
0Kiến tạo
342Phút thi đấu
  • Bàn thắng / trận0.06
  • Tỉ lệ chuyền chính xác0%
  • Sút / trận0
  • Rê bóng thành công / trận0
  • Tỉ lệ sút trúng đích0%
  • Phạm lỗi / trận0
  • Cơ hội lớn tạo ra / trận0
  • Thẻ vàng / thẻ đỏ0 / 0
Xem tất cả thống kê

Sự nghiệp CLB Xem tất cả

  • Asiagoal Bishkek 2026 - Nay
  • FC Balti 2024 - 2026
  • FC Floresti 2024 - 2024
  • Zimbru Chisinau 2024 - 2024
  • Kaisar Kyzylorda 2023 - 2024

Thông tin khác

  • Tên đầy đủvladimir ghenaitis
  • Quốc tịchMDA
  • Ngày sinh30/03/1995
  • Vị tríHậu vệ
  • Chân thuậnCả hai chân
  • Ngày gia nhập FC Balti16/02/2026
  • Giá trị thị trường100K €
Trận đấu18
Đá chính13
Bàn thắng1
Phạt đền0
Kiến tạo0
Phút thi đấu342
Sút0
Sút trúng đích0
Cơ hội lớn tạo ra0
Cơ hội lớn bỏ lỡ0
Đường chuyền0
Chuyền chính xác0
Chuyền quyết định0
Rê bóng0
Rê bóng thành công0
Tắc bóng0
Cắt bóng0
Phá bóng0
Tranh chấp0
Thắng tranh chấp0
Không chiến thắng0
Phạm lỗi0
Bị phạm lỗi0
Việt vị0
Thẻ vàng0
Thẻ đỏ0
  • Asiagoal Bishkek
    02/2026 → Hiện tại
  • FC Balti
    12/2024 → 02/2026
  • FC Floresti
    09/2024 → 12/2024
  • Zimbru Chisinau
    02/2024 → 09/2024
  • Kaisar Kyzylorda
    02/2023 → 02/2024
  • FK Aktobe Lento
    03/2022 → 02/2023
  • FC Floresti
    01/2020 → 03/2022
  • FK Sfîntul Gheorghe Suruceni (- 2023)
    06/2017 → 01/2020
  • FC Ungheni
    06/2016 → 06/2017
  • FC Olimpia Balti
    06/2016 → 06/2016
  • FC Saxan Ceadir-Lunga
    03/2016 → 06/2016

Chưa có danh hiệu.