Vitaliy Ermakov
#3

Vitaliy Ermakov

Obolon Kyiv
Quốc tịch UKR
Ngày sinh 07/06/1992 (34 tuổi)
Chiều cao 1.85 m
Vị trí Hậu vệ
Chân thuận Chân phải
Giá trị 100K €
34
Tuổi
1.85 m
Chiều cao
78 kg
Cân nặng
Hậu vệ
Vị trí chính
3
Số áo

Chỉ số tổng quan

45 Tốc độ 40 Sút 35 Chuyền 40 Rê bóng 25 Phòng ngự 49 Thể lực 39 OVR
Điểm mạnh Thể lực, Tốc độ, Sút
Điểm yếu Phòng ngự, Chuyền

Thống kê mùa giải

4Trận đấu
0Bàn thắng
0Kiến tạo
270Phút thi đấu
  • Bàn thắng / trận0
  • Tỉ lệ chuyền chính xác0%
  • Sút / trận0
  • Rê bóng thành công / trận0
  • Tỉ lệ sút trúng đích0%
  • Phạm lỗi / trận0
  • Cơ hội lớn tạo ra / trận0
  • Thẻ vàng / thẻ đỏ0 / 0
Xem tất cả thống kê

Sự nghiệp CLB Xem tất cả

  • Obolon Kyiv 2026 - Nay
  • Chornomorets Odesa 2022 - 2026
  • Metalist 1925 Kharkiv 2021 - 2022
  • Desna Chernihiv 2019 - 2021
  • FK Avanhard Kramatorsk 2019 - 2019

Thông tin khác

  • Tên đầy đủVitaliy Ermakov
  • Quốc tịchUKR
  • Ngày sinh07/06/1992
  • Vị tríHậu vệ
  • Chân thuậnChân phải
  • Ngày gia nhập Obolon Kyiv07/07/2026
  • Giá trị thị trường100K €
Trận đấu4
Đá chính3
Bàn thắng0
Phạt đền0
Kiến tạo0
Phút thi đấu270
Sút0
Sút trúng đích0
Cơ hội lớn tạo ra0
Cơ hội lớn bỏ lỡ0
Đường chuyền0
Chuyền chính xác0
Chuyền quyết định0
Rê bóng0
Rê bóng thành công0
Tắc bóng0
Cắt bóng0
Phá bóng0
Tranh chấp0
Thắng tranh chấp0
Không chiến thắng0
Phạm lỗi0
Bị phạm lỗi0
Việt vị0
Thẻ vàng0
Thẻ đỏ0
  • Obolon Kyiv
    07/2026 → Hiện tại
  • Chornomorets Odesa
    07/2022 → 07/2026
  • Metalist 1925 Kharkiv
    07/2021 → 07/2022
  • Desna Chernihiv
    06/2019 → 07/2021
  • FK Avanhard Kramatorsk
    01/2019 → 06/2019
  • Desna Chernihiv
    01/2018 → 01/2019
  • FK Avanhard Kramatorsk
    02/2016 → 01/2018
  • Pontos Vityazevo
    12/2014 → 02/2016
  • Stal Alchevsk (-2014)
    08/2010 → 12/2014

Chưa có danh hiệu.