Vilson Lila
#13

Vilson Lila

Pogradeci Albanian Division 1
Quốc tịch ALB
Ngày sinh 06/10/1989 (36 tuổi)
Chiều cao 1.82 m
Vị trí Hậu vệ
Chân thuận Chân phải
Giá trị 10K €
36
Tuổi
1.82 m
Chiều cao
Cân nặng
Hậu vệ
Vị trí chính
13
Số áo

Chỉ số tổng quan

45 Tốc độ 40 Sút 35 Chuyền 40 Rê bóng 25 Phòng ngự 38 Thể lực 37 OVR
Điểm mạnh Tốc độ, Sút, Rê bóng
Điểm yếu Phòng ngự, Chuyền

Thống kê mùa giải

4Trận đấu
0Bàn thắng
0Kiến tạo
65Phút thi đấu
  • Bàn thắng / trận0
  • Tỉ lệ chuyền chính xác0%
  • Sút / trận0
  • Rê bóng thành công / trận0
  • Tỉ lệ sút trúng đích0%
  • Phạm lỗi / trận0
  • Cơ hội lớn tạo ra / trận0
  • Thẻ vàng / thẻ đỏ0 / 0
Xem tất cả thống kê

Sự nghiệp CLB Xem tất cả

  • KF Pogradeci 2024 - Nay
  • KF Korabi 2022 - 2024
  • KF Tërbuni 2021 - 2022
  • FC A&N Prizren (- 2023) 2020 - 2021
  • KF Liria Prizren 2019 - 2020

Thông tin khác

  • Tên đầy đủVilson Lila
  • Quốc tịchALB
  • Ngày sinh06/10/1989
  • Vị tríHậu vệ
  • Chân thuậnChân phải
  • Ngày gia nhập Pogradeci31/08/2024
  • Giá trị thị trường10K €

Thành tích nổi bật

1
Europa League participant
2013-2014
Trận đấu4
Đá chính4
Bàn thắng0
Phạt đền0
Kiến tạo0
Phút thi đấu65
Sút0
Sút trúng đích0
Cơ hội lớn tạo ra0
Cơ hội lớn bỏ lỡ0
Đường chuyền0
Chuyền chính xác0
Chuyền quyết định0
Rê bóng0
Rê bóng thành công0
Tắc bóng0
Cắt bóng0
Phá bóng0
Tranh chấp0
Thắng tranh chấp0
Không chiến thắng0
Phạm lỗi0
Bị phạm lỗi0
Việt vị0
Thẻ vàng0
Thẻ đỏ0
  • KF Pogradeci
    08/2024 → Hiện tại
  • KF Korabi
    08/2022 → 08/2024
  • KF Tërbuni
    09/2021 → 08/2022
  • FC A&N Prizren (- 2023)
    09/2020 → 09/2021
  • KF Liria Prizren
    07/2019 → 09/2020
  • KF Liria Prizren
    07/2019 → 07/2019
  • KF Gjilani
    01/2019 → 07/2019
  • Gjilani
    01/2019 → 01/2019
  • Kastrioti Kruje
    02/2016 → 01/2019
  • KF Tërbuni
    08/2013 → 02/2016
  • KS Perparimi Kukesi
    07/2011 → 08/2013
  • KF Adriatiku Mamurras (- 2017)
    07/2010 → 07/2011
  • Kastrioti Kruje
    07/2008 → 07/2010
1
Europa League participant
2013-2014