Viðar Örn Kjartansson
#0

Viðar Örn Kjartansson

UMF Selfoss Iceland Division 2
Quốc tịch ISL
Ngày sinh 11/03/1990 (37 tuổi)
Chiều cao 1.87 m
Vị trí Tiền đạo
Chân thuận Chân phải
Giá trị 100K
37
Tuổi
1.87 m
Chiều cao
80 kg
Cân nặng
Tiền đạo
Vị trí chính
0
Số áo

Chỉ số tổng quan

45 Tốc độ 40 Sút 35 Chuyền 40 Rê bóng 25 Phòng ngự 35 Thể lực 37 OVR
Điểm mạnh Tốc độ, Sút, Rê bóng
Điểm yếu Phòng ngự, Chuyền

Thống kê mùa giải

0Trận đấu
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0Phút thi đấu
  • Bàn thắng / trận0
  • Tỉ lệ chuyền chính xác0%
  • Sút / trận0
  • Rê bóng thành công / trận0
  • Tỉ lệ sút trúng đích0%
  • Phạm lỗi / trận0
  • Cơ hội lớn tạo ra / trận0
  • Thẻ vàng / thẻ đỏ0 / 0
Xem tất cả thống kê

Sự nghiệp CLB Xem tất cả

  • UMF Selfoss 2026 - Nay
  • KA Akureyri 2024 - 2026
  • CSKA 1948 Sofia 2023 - 2024
  • Atromitos Athens 2022 - 2023
  • Vålerenga Fotball Elite 2020 - 2022

Thông tin khác

  • Tên đầy đủViðar Örn Kjartansson
  • Quốc tịchISL
  • Ngày sinh11/03/1990
  • Vị tríTiền đạo
  • Chân thuậnChân phải
  • Ngày gia nhập UMF Selfoss19/02/2026
  • Giá trị thị trường100K

Thành tích nổi bật

3
Top scorer
2016-2017, 2014, 2013
2
Europa League participant
2017-2018, 2016-2017
1
Icelandic cup winner
2023-2024
1
Swedish champion
2016
1
Striker of the Year
2015-2016
1
Chinese cup winner
2015

Chưa có dữ liệu thống kê.

  • UMF Selfoss
    02/2026 → Hiện tại
  • KA Akureyri
    04/2024 → 02/2026
  • CSKA 1948 Sofia
    06/2023 → 04/2024
  • Atromitos Athens
    07/2022 → 06/2023
  • Vålerenga Fotball Elite
    09/2020 → 07/2022
  • FK Rostov
    08/2020 → 09/2020
  • Yeni Malatyaspor
    01/2020 → 08/2020
  • FK Rostov
    01/2020 → 01/2020
  • Rubin Kazan
    07/2019 → 01/2020
  • FK Rostov
    07/2019 → 07/2019
  • Hammarby
    03/2019 → 07/2019
  • FK Rostov
    08/2018 → 03/2019 2.5M €
  • Maccabi Tel Aviv
    08/2016 → 08/2018 3.5M €
  • Malmo FF
    01/2016 → 08/2016 325K €
  • Jiangsu Suning FC(1994-2021)
    01/2015 → 01/2016 2.3M €
  • Vålerenga Fotball Elite
    12/2013 → 01/2015 120K €
  • Fylkir
    03/2013 → 12/2013
  • UMF Selfoss
    05/2010 → 03/2013
  • IBV Vestmannaeyjar
    02/2009 → 05/2010
  • UMF Selfoss
    11/2006 → 02/2009
3
Top scorer
2016-2017, 2014, 2013
2
Europa League participant
2017-2018, 2016-2017
1
Icelandic cup winner
2023-2024
1
Swedish champion
2016
1
Striker of the Year
2015-2016
1
Chinese cup winner
2015