#0
Victor Stina
Bnei Yehuda
Israel Leumit League
Quốc tịch
MDA
Ngày sinh
20/03/1998 (28 tuổi)
Chiều cao
1.70 m
Vị trí
Tiền vệ
Chân thuận
Cả hai chân
Giá trị
275K €
28
Tuổi
1.70 m
Chiều cao
—
Cân nặng
Tiền vệ
Vị trí chính
0
Số áo
Chỉ số tổng quan
Điểm mạnh
Tốc độ, Sút, Rê bóng
Điểm yếu
Phòng ngự, Chuyền
Thống kê mùa giải
1Trận đấu
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0Phút thi đấu
- Bàn thắng / trận0
- Tỉ lệ chuyền chính xác0%
- Sút / trận0
- Rê bóng thành công / trận0
- Tỉ lệ sút trúng đích0%
- Phạm lỗi / trận0
- Cơ hội lớn tạo ra / trận0
- Thẻ vàng / thẻ đỏ0 / 0
Sự nghiệp CLB Xem tất cả
- Bnei Yehuda Tel Aviv 2025 - Nay
- Zimbru Chisinau 2025 - 2025
- AEL Larisa 2024 - 2025
- Panserraikos 2021 - 2024
- FK Sfîntul Gheorghe Suruceni (- 2023) 2020 - 2021
Thông tin khác
- Tên đầy đủVictor Stina
- Quốc tịchMDA
- Ngày sinh20/03/1998
- Vị tríTiền vệ
- Chân thuậnCả hai chân
- Ngày gia nhập Bnei Yehuda18/09/2025
- Giá trị thị trường275K €
Thành tích nổi bật
2
Greek second tier champion
2024-2025, 2022-2023
2
Moldovan supercup winner
2020-2021, 2018-2019
1
Greek second tier Super Cup winner
2024-2025
1
Moldavian cup winner
2020-2021
Trận đấu1
Đá chính0
Bàn thắng0
Phạt đền0
Kiến tạo0
Phút thi đấu0
Sút0
Sút trúng đích0
Cơ hội lớn tạo ra0
Cơ hội lớn bỏ lỡ0
Đường chuyền0
Chuyền chính xác0
Chuyền quyết định0
Rê bóng0
Rê bóng thành công0
Tắc bóng0
Cắt bóng0
Phá bóng0
Tranh chấp0
Thắng tranh chấp0
Không chiến thắng0
Phạm lỗi0
Bị phạm lỗi0
Việt vị0
Thẻ vàng0
Thẻ đỏ0
-
Bnei Yehuda Tel Aviv
-
Zimbru Chisinau
-
AEL Larisa
-
Panserraikos
-
FK Sfîntul Gheorghe Suruceni (- 2023)
-
Astra Giurgiu
-
FC Milsami
-
Astra Giurgiu
-
Zimbru Chisinau
2
Greek second tier champion
2024-2025, 2022-2023
2
Moldovan supercup winner
2020-2021, 2018-2019
1
Greek second tier Super Cup winner
2024-2025
1
Moldavian cup winner
2020-2021
