Victor·Souza
#1

Victor·Souza

Botafogo SP Brazilian Serie B
Quốc tịch BRA
Ngày sinh 31/08/1992 (34 tuổi)
Chiều cao 1.91 m
Vị trí Thủ môn
Chân thuận Chân trái
Giá trị 100K €
34
Tuổi
1.91 m
Chiều cao
87 kg
Cân nặng
Thủ môn
Vị trí chính
1
Số áo

Chỉ số tổng quan

45 Tốc độ 40 Sút 63 Chuyền 80 Rê bóng 29 Phòng ngự 54 Thể lực 52 OVR
Điểm mạnh Rê bóng, Chuyền, Thể lực
Điểm yếu Phòng ngự, Sút

Thống kê mùa giải

21Trận đấu
0Bàn thắng
0Kiến tạo
1,800Phút thi đấu
  • Bàn thắng / trận0
  • Tỉ lệ chuyền chính xác57%
  • Sút / trận0
  • Rê bóng thành công / trận0
  • Tỉ lệ sút trúng đích0%
  • Phạm lỗi / trận0
  • Cơ hội lớn tạo ra / trận0.1
  • Thẻ vàng / thẻ đỏ1 / 0
Xem tất cả thống kê

Sự nghiệp CLB Xem tất cả

  • Botafogo SP 2023 - Nay
  • SC Paysandu Para 2022 - 2023
  • Londrina PR 2022 - 2022
  • SC Paysandu Para 2022 - 2022
  • Agua Santa SP Youth 2022 - 2022

Thông tin khác

  • Tên đầy đủVictor·Souza
  • Quốc tịchBRA
  • Ngày sinh31/08/1992
  • Vị tríThủ môn
  • Chân thuậnChân trái
  • Ngày gia nhập Botafogo SP19/03/2023
  • Giá trị thị trường100K €
Trận đấu21
Đá chính20
Bàn thắng0
Phạt đền0
Kiến tạo0
Phút thi đấu1,800
Sút0
Sút trúng đích0
Cơ hội lớn tạo ra2
Cơ hội lớn bỏ lỡ0
Đường chuyền543
Chuyền chính xác311
Chuyền quyết định4
Rê bóng0
Rê bóng thành công0
Tắc bóng0
Cắt bóng0
Phá bóng18
Tranh chấp7
Thắng tranh chấp7
Không chiến thắng2
Phạm lỗi0
Bị phạm lỗi6
Việt vị0
Thẻ vàng1
Thẻ đỏ0
  • Botafogo SP
    03/2023 → Hiện tại
  • SC Paysandu Para
    12/2022 → 03/2023
  • Londrina PR
    04/2022 → 12/2022
  • SC Paysandu Para
    04/2022 → 04/2022
  • Agua Santa SP Youth
    01/2022 → 04/2022
  • SC Paysandu Para
    02/2021 → 01/2022
  • CRB AL
    01/2020 → 02/2021
  • Cuiaba
    12/2017 → 01/2020
  • Tombense
    05/2016 → 12/2017
  • EC Democrata
    12/2015 → 05/2016
  • Tombense
    06/2014 → 12/2015
  • Anápolis FC
    12/2013 → 06/2014
  • Cruzeiro/RS U20
    12/2013 → 12/2013
  • Tupi FC
    12/2012 → 12/2013
  • Cruzeiro/RS U20
    12/2012 → 12/2012
  • Nacional Esporte Clube Ltda. (MG)
    12/2011 → 12/2012
  • Cruzeiro/RS U20
    12/2010 → 12/2011

Chưa có danh hiệu.