#24
Vasilis Lampropoulos
Quốc tịch
—
Ngày sinh
31/03/1990 (36 tuổi)
Chiều cao
1.85 m
Vị trí
—
Chân thuận
—
Giá trị
—
36
Tuổi
1.85 m
Chiều cao
77 kg
Cân nặng
—
Vị trí chính
24
Số áo
Chỉ số tổng quan
Điểm mạnh
Phòng ngự, Thể lực, Chuyền
Điểm yếu
Sút, Tốc độ
Thống kê mùa giải
31Trận đấu
1Bàn thắng
0Kiến tạo
2,100Phút thi đấu
- Bàn thắng / trận0.03
- Tỉ lệ chuyền chính xác82%
- Sút / trận0.4
- Rê bóng thành công / trận0.1
- Tỉ lệ sút trúng đích18%
- Phạm lỗi / trận0.5
- Cơ hội lớn tạo ra / trận0
- Thẻ vàng / thẻ đỏ2 / 0
Sự nghiệp CLB Xem tất cả
Chưa có dữ liệu sự nghiệp.
Thông tin khác
- Tên đầy đủVasilis Lampropoulos
- Quốc tịch—
- Ngày sinh31/03/1990
- Vị trí—
- Chân thuận—
- Giá trị thị trường—
Thành tích nổi bật
3
Greek cup winner
2026, 2016, 2008
2
European Under-19 participant
2009, 2008
1
Greek Super Cup runner-up
2025-2026
1
Greek cup runner-up
2024-2025
1
German second tier champion
2020-2021
1
Champions League participant
2018-2019
Trận đấu31
Đá chính24
Bàn thắng1
Phạt đền0
Kiến tạo0
Phút thi đấu2,100
Sút11
Sút trúng đích2
Cơ hội lớn tạo ra0
Cơ hội lớn bỏ lỡ1
Đường chuyền908
Chuyền chính xác747
Chuyền quyết định4
Rê bóng4
Rê bóng thành công2
Tắc bóng19
Cắt bóng13
Phá bóng134
Tranh chấp119
Thắng tranh chấp65
Không chiến thắng37
Phạm lỗi15
Bị phạm lỗi9
Việt vị0
Thẻ vàng2
Thẻ đỏ0
Chưa có dữ liệu sự nghiệp.
3
Greek cup winner
2026, 2016, 2008
2
European Under-19 participant
2009, 2008
1
Greek Super Cup runner-up
2025-2026
1
Greek cup runner-up
2024-2025
1
German second tier champion
2020-2021
1
Champions League participant
2018-2019
1
Greek champion
2018
1
Europa League participant
2017-2018
