#20
Valērijs Šabala
Quốc tịch
LAT
Ngày sinh
12/10/1994 (32 tuổi)
Chiều cao
1.79 m
Vị trí
Tiền đạo
Chân thuận
Cả hai chân
Giá trị
150K
32
Tuổi
1.79 m
Chiều cao
79 kg
Cân nặng
Tiền đạo
Vị trí chính
20
Số áo
Chỉ số tổng quan
Điểm mạnh
Sút, Tốc độ, Rê bóng
Điểm yếu
Phòng ngự, Chuyền
Thống kê mùa giải
31Trận đấu
19Bàn thắng
0Kiến tạo
756Phút thi đấu
- Bàn thắng / trận0.61
- Tỉ lệ chuyền chính xác0%
- Sút / trận0
- Rê bóng thành công / trận0
- Tỉ lệ sút trúng đích0%
- Phạm lỗi / trận0
- Cơ hội lớn tạo ra / trận0
- Thẻ vàng / thẻ đỏ9 / 0
Sự nghiệp CLB Xem tất cả
- Chojniczanka Chojnice 2024 - Nay
- B36 Torshavn 2023 - 2024
- KI Klaksvik 2022 - 2023
- FK Liepaja 2021 - 2022
- GKS Belchatow 2021 - 2021
Thông tin khác
- Tên đầy đủValērijs Šabala
- Quốc tịchLAT
- Ngày sinh12/10/1994
- Vị tríTiền đạo
- Chân thuậnCả hai chân
- Ngày gia nhập Chojniczanka Chojnice08/01/2024
- Giá trị thị trường150K
Thành tích nổi bật
2
Top scorer
2025-2026, 2018-2019
1
Faroese champion
2021-2022
1
Latvian cup winner
2012
Trận đấu31
Đá chính27
Bàn thắng19
Phạt đền1
Kiến tạo0
Phút thi đấu756
Sút0
Sút trúng đích0
Cơ hội lớn tạo ra0
Cơ hội lớn bỏ lỡ0
Đường chuyền0
Chuyền chính xác0
Chuyền quyết định0
Rê bóng0
Rê bóng thành công0
Tắc bóng0
Cắt bóng0
Phá bóng0
Tranh chấp0
Thắng tranh chấp0
Không chiến thắng0
Phạm lỗi0
Bị phạm lỗi0
Việt vị0
Thẻ vàng9
Thẻ đỏ0
-
Chojniczanka Chojnice
-
B36 Torshavn
-
KI Klaksvik
-
FK Liepaja
-
GKS Belchatow
-
Farul Constanta
-
Suduva
-
Miedz Legnica
-
Podbeskidzie Bielsko-Biala
-
Club Brugge
-
Riga FC
-
Club Brugge
-
Dunajska Streda
-
Club Brugge
-
FK Pribram
-
Club Brugge
-
Miedz Legnica
-
Club Brugge
-
Baumit Jablonec
-
Club Brugge
-
Anorthosis Famagusta FC
-
Club Brugge
-
Skonto Riga (- 2016)
-
JFK Olimps Riga
2
Top scorer
2025-2026, 2018-2019
1
Faroese champion
2021-2022
1
Latvian cup winner
2012
