#5
Valentina Cernoia
Quốc tịch
—
Ngày sinh
22/06/1991 (35 tuổi)
Chiều cao
1.58 m
Vị trí
—
Chân thuận
—
Giá trị
—
35
Tuổi
1.58 m
Chiều cao
53 kg
Cân nặng
—
Vị trí chính
5
Số áo
Chỉ số tổng quan
Điểm mạnh
Chuyền, Rê bóng, Phòng ngự
Điểm yếu
Sút, Thể lực
Thống kê mùa giải
17Trận đấu
0Bàn thắng
2Kiến tạo
677Phút thi đấu
- Bàn thắng / trận0
- Tỉ lệ chuyền chính xác79%
- Sút / trận0.4
- Rê bóng thành công / trận0.1
- Tỉ lệ sút trúng đích29%
- Phạm lỗi / trận0.6
- Cơ hội lớn tạo ra / trận0.1
- Thẻ vàng / thẻ đỏ2 / 0
Sự nghiệp CLB Xem tất cả
Chưa có dữ liệu sự nghiệp.
Thông tin khác
- Tên đầy đủValentina Cernoia
- Quốc tịch—
- Ngày sinh22/06/1991
- Vị trí—
- Chân thuận—
- Giá trị thị trường—
Thành tích nổi bật
6
Coppa Italia Women winner
2022-2023, 2021-2022, 2018-2019, 2015-2016, 2014-2015, 2011-2012
6
Serie A Women winner
2021-2022, 2020-2021, 2018-2019, 2017-2018, 2015-2016, 2013-2014
6
Super Cup Women winner
2021-2022, 2020-2021, 2019-2020, 2016-2017, 2015-2016, 2014-2015
3
Serie A Women runner-up
2022-2023, 2016-2017, 2014-2015
3
Super Cup Women runner-up
2022-2023, 2018-2019, 2012-2013
1
Algarve Cup runner-up
2022
Trận đấu17
Đá chính9
Bàn thắng0
Phạt đền0
Kiến tạo2
Phút thi đấu677
Sút7
Sút trúng đích2
Cơ hội lớn tạo ra1
Cơ hội lớn bỏ lỡ0
Đường chuyền263
Chuyền chính xác209
Chuyền quyết định11
Rê bóng10
Rê bóng thành công2
Tắc bóng15
Cắt bóng6
Phá bóng8
Tranh chấp60
Thắng tranh chấp26
Không chiến thắng2
Phạm lỗi10
Bị phạm lỗi7
Việt vị1
Thẻ vàng2
Thẻ đỏ0
Chưa có dữ liệu sự nghiệp.
6
Coppa Italia Women winner
2022-2023, 2021-2022, 2018-2019, 2015-2016, 2014-2015, 2011-2012
6
Serie A Women winner
2021-2022, 2020-2021, 2018-2019, 2017-2018, 2015-2016, 2013-2014
6
Super Cup Women winner
2021-2022, 2020-2021, 2019-2020, 2016-2017, 2015-2016, 2014-2015
3
Serie A Women runner-up
2022-2023, 2016-2017, 2014-2015
3
Super Cup Women runner-up
2022-2023, 2018-2019, 2012-2013
1
Algarve Cup runner-up
2022
1
Cyprus Women's Cup runner-up
2019
1
Coppa Italia Women runner-up
2016-2017
