vaclav pardubsky
#3

vaclav pardubsky

SK Zapy Czech Third League
Quốc tịch CZE
Ngày sinh 20/01/1998 (28 tuổi)
Chiều cao
Vị trí Hậu vệ
Chân thuận
Giá trị 160K €
28
Tuổi
Chiều cao
Cân nặng
Hậu vệ
Vị trí chính
3
Số áo

Chỉ số tổng quan

45 Tốc độ 40 Sút 35 Chuyền 40 Rê bóng 25 Phòng ngự 40 Thể lực 38 OVR
Điểm mạnh Tốc độ, Sút, Rê bóng
Điểm yếu Phòng ngự, Chuyền

Thống kê mùa giải

10Trận đấu
0Bàn thắng
0Kiến tạo
263Phút thi đấu
  • Bàn thắng / trận0
  • Tỉ lệ chuyền chính xác0%
  • Sút / trận0
  • Rê bóng thành công / trận0
  • Tỉ lệ sút trúng đích0%
  • Phạm lỗi / trận0
  • Cơ hội lớn tạo ra / trận0
  • Thẻ vàng / thẻ đỏ0 / 0
Xem tất cả thống kê

Sự nghiệp CLB Xem tất cả

  • SK Cesky Brod 2026 - Nay
  • SK Zapy 2024 - 2026
  • SK Posazavan Porici nad Sazavou 2024 - 2024
  • SK Zapy 2022 - 2024
  • Sokol Brozany 2020 - 2022

Thông tin khác

  • Tên đầy đủvaclav pardubsky
  • Quốc tịchCZE
  • Ngày sinh20/01/1998
  • Vị tríHậu vệ
  • Chân thuận
  • Ngày gia nhập SK Zapy02/03/2026
  • Giá trị thị trường160K €
Trận đấu10
Đá chính3
Bàn thắng0
Phạt đền0
Kiến tạo0
Phút thi đấu263
Sút0
Sút trúng đích0
Cơ hội lớn tạo ra0
Cơ hội lớn bỏ lỡ0
Đường chuyền0
Chuyền chính xác0
Chuyền quyết định0
Rê bóng0
Rê bóng thành công0
Tắc bóng0
Cắt bóng0
Phá bóng0
Tranh chấp0
Thắng tranh chấp0
Không chiến thắng0
Phạm lỗi0
Bị phạm lỗi0
Việt vị0
Thẻ vàng0
Thẻ đỏ0
  • SK Cesky Brod
    03/2026 → Hiện tại
  • SK Zapy
    09/2024 → 03/2026
  • SK Posazavan Porici nad Sazavou
    08/2024 → 09/2024
  • SK Zapy
    07/2022 → 08/2024
  • Sokol Brozany
    02/2020 → 07/2022
  • Slavia Praha B
    12/2019 → 02/2020
  • Slavoj Vysehrad
    01/2019 → 12/2019
  • Slavia Praha B
    12/2018 → 01/2019
  • Viktoria Zizkov
    02/2017 → 12/2018
  • Slavia Praha B
    06/2016 → 02/2017
  • SK Slavia Prague U19
    06/2015 → 06/2016
  • SK Slavia Prague U17
    06/2014 → 06/2015
  • SK Slavia Prague Youth
    03/2009 → 06/2014

Chưa có danh hiệu.