#10
Uros Racic
Aris Thessaloniki
Greek Super League
Quốc tịch
SRB
SRB Ngày sinh
17/03/1998 (29 tuổi)
Chiều cao
1.93 m
Vị trí
Tiền vệ
Chân thuận
Chân phải
Giá trị
3.0M €
29
Tuổi
1.93 m
Chiều cao
81 kg
Cân nặng
Tiền vệ
Vị trí chính
10
Số áo
Chỉ số tổng quan
Điểm mạnh
Phòng ngự, Thể lực, Chuyền
Điểm yếu
Sút, Tốc độ
Thống kê mùa giải
29Trận đấu
3Bàn thắng
2Kiến tạo
2,472Phút thi đấu
- Bàn thắng / trận0.1
- Tỉ lệ chuyền chính xác76%
- Sút / trận1.5
- Rê bóng thành công / trận0.5
- Tỉ lệ sút trúng đích25%
- Phạm lỗi / trận1.7
- Cơ hội lớn tạo ra / trận0.1
- Thẻ vàng / thẻ đỏ6 / 0
Sự nghiệp CLB Xem tất cả
- Aris Thessaloniki 2025 - Nay
- Sassuolo 2025 - 2025
- Sporting Braga 2025 - 2025
- Sassuolo 2025 - 2025
- West Bromwich Albion 2024 - 2025
Thông tin khác
- Tên đầy đủUros Racic
- Quốc tịchSRB
- Ngày sinh17/03/1998
- Vị tríTiền vệ
- Chân thuậnChân phải
- Ngày gia nhập Aris Thessaloniki13/07/2025
- Giá trị thị trường3.0M €
Thành tích nổi bật
2
Europa League participant
2022-2023, 2017-2018
2
Serbian champion
2017-2018, 2015-2016
1
Conference League participant
2022-2023
1
World Cup participant
2022
1
European Under-21 participant
2019
1
Spanish cup winner
2018-2019
Trận đấu29
Đá chính28
Bàn thắng3
Phạt đền0
Kiến tạo2
Phút thi đấu2,472
Sút44
Sút trúng đích11
Cơ hội lớn tạo ra4
Cơ hội lớn bỏ lỡ2
Đường chuyền1058
Chuyền chính xác799
Chuyền quyết định30
Rê bóng29
Rê bóng thành công14
Tắc bóng42
Cắt bóng28
Phá bóng65
Tranh chấp306
Thắng tranh chấp165
Không chiến thắng73
Phạm lỗi49
Bị phạm lỗi38
Việt vị1
Thẻ vàng6
Thẻ đỏ0
-
Aris Thessaloniki
-
Sassuolo
-
Sporting Braga
-
Sassuolo
-
West Bromwich Albion
-
Sassuolo
-
Valencia CF
-
Sporting Braga
-
Valencia CF
-
FC Famalicao
-
Valencia CF
-
Tenerife
-
Valencia CF
-
Crvena Zvezda
-
Red Star Belgrade U19
2
Europa League participant
2022-2023, 2017-2018
2
Serbian champion
2017-2018, 2015-2016
1
Conference League participant
2022-2023
1
World Cup participant
2022
1
European Under-21 participant
2019
1
Spanish cup winner
2018-2019
