#23
Tsotne·Patsatsia
Torpedo Kutaisi
Georgia Erovnuli Liga
Quốc tịch
GEO
GEO Ngày sinh
28/03/2000 (27 tuổi)
Chiều cao
—
Vị trí
Tiền đạo
Chân thuận
Chân trái
Giá trị
200K €
27
Tuổi
—
Chiều cao
—
Cân nặng
Tiền đạo
Vị trí chính
23
Số áo
Chỉ số tổng quan
Điểm mạnh
Tốc độ, Sút, Thể lực
Điểm yếu
Phòng ngự, Chuyền
Thống kê mùa giải
13Trận đấu
2Bàn thắng
1Kiến tạo
554Phút thi đấu
- Bàn thắng / trận0.15
- Tỉ lệ chuyền chính xác0%
- Sút / trận0
- Rê bóng thành công / trận0
- Tỉ lệ sút trúng đích0%
- Phạm lỗi / trận0
- Cơ hội lớn tạo ra / trận0
- Thẻ vàng / thẻ đỏ1 / 0
Sự nghiệp CLB Xem tất cả
- FC Meshakhte Tkibuli 2026 - Nay
- KF Tirana 2025 - 2026
- Torpedo Kutaisi 2024 - 2025
- Torpedo Kutaisi 2024 - 2024
- Dinamo Batumi 2023 - 2024
Thông tin khác
- Tên đầy đủTsotne·Patsatsia
- Quốc tịchGEO
- Ngày sinh28/03/2000
- Vị tríTiền đạo
- Chân thuậnChân trái
- Ngày gia nhập Torpedo Kutaisi26/01/2026
- Giá trị thị trường200K €
Thành tích nổi bật
1
Georgian champion
2022-2023
Trận đấu13
Đá chính9
Bàn thắng2
Phạt đền0
Kiến tạo1
Phút thi đấu554
Sút0
Sút trúng đích0
Cơ hội lớn tạo ra0
Cơ hội lớn bỏ lỡ0
Đường chuyền0
Chuyền chính xác0
Chuyền quyết định0
Rê bóng0
Rê bóng thành công0
Tắc bóng0
Cắt bóng0
Phá bóng0
Tranh chấp0
Thắng tranh chấp0
Không chiến thắng0
Phạm lỗi0
Bị phạm lỗi0
Việt vị0
Thẻ vàng1
Thẻ đỏ0
-
FC Meshakhte Tkibuli
-
KF Tirana
-
Torpedo Kutaisi
-
Torpedo Kutaisi
-
Dinamo Batumi
-
Dinamo Batumi
-
FC Shukura Kobuleti
-
FC Shukura Kobuleti
-
Merani Martvili
-
Merani Martvili
-
Gagra FC
-
Gagra FC
1
Georgian champion
2022-2023
