Tristan Borges
#19

Tristan Borges

Forge FC Canadian Premier League
Quốc tịch CAN
Ngày sinh 26/08/1998 (27 tuổi)
Chiều cao 1.76 m
Vị trí Tiền đạo
Chân thuận Chân trái
Giá trị 175K €
27
Tuổi
1.76 m
Chiều cao
Cân nặng
Tiền đạo
Vị trí chính
19
Số áo

Chỉ số tổng quan

69 Tốc độ 46 Sút 96 Chuyền 75 Rê bóng 76 Phòng ngự 59 Thể lực 70 OVR
Điểm mạnh Chuyền, Phòng ngự, Rê bóng
Điểm yếu Sút, Thể lực

Thống kê mùa giải

19Trận đấu
2Bàn thắng
4Kiến tạo
1,144Phút thi đấu
  • Bàn thắng / trận0.11
  • Tỉ lệ chuyền chính xác81%
  • Sút / trận1.6
  • Rê bóng thành công / trận0.7
  • Tỉ lệ sút trúng đích23%
  • Phạm lỗi / trận0.9
  • Cơ hội lớn tạo ra / trận0.2
  • Thẻ vàng / thẻ đỏ2 / 0
Xem tất cả thống kê

Sự nghiệp CLB Xem tất cả

  • Forge FC 2022 - Nay
  • Oud-Heverlee Leuven u23 2022 - 2022
  • Forge FC 2022 - 2022
  • Oud-Heverlee Leuven u23 2021 - 2022
  • Forge FC 2021 - 2021

Thông tin khác

  • Tên đầy đủTristan Borges
  • Quốc tịchCAN
  • Ngày sinh26/08/1998
  • Vị tríTiền đạo
  • Chân thuậnChân trái
  • Ngày gia nhập Forge FC31/12/2022
  • Giá trị thị trường175K €

Thành tích nổi bật

4
CONCACAF Champions League participant
2025-2026, 2024-2025, 2023-2024, 2021-2022
3
CPL Shield Winner
2024-2025, 2023-2024, 2020-2021
3
Canadian Champion
2022-2023, 2021-2022, 2018-2019
2
Top scorer
2019-2020, 2018-2019
2
U21 Eredivisie champion
2018, 2017
1
Player of the Season
2018-2019
Trận đấu19
Đá chính16
Bàn thắng2
Phạt đền0
Kiến tạo4
Phút thi đấu1,144
Sút30
Sút trúng đích7
Cơ hội lớn tạo ra3
Cơ hội lớn bỏ lỡ4
Đường chuyền342
Chuyền chính xác278
Chuyền quyết định33
Rê bóng33
Rê bóng thành công14
Tắc bóng26
Cắt bóng7
Phá bóng5
Tranh chấp131
Thắng tranh chấp58
Không chiến thắng1
Phạm lỗi18
Bị phạm lỗi17
Việt vị2
Thẻ vàng2
Thẻ đỏ0
  • Forge FC
    12/2022 → Hiện tại
  • Oud-Heverlee Leuven u23
    11/2022 → 12/2022
  • Forge FC
    02/2022 → 11/2022
  • Oud-Heverlee Leuven u23
    11/2021 → 02/2022
  • Forge FC
    03/2021 → 11/2021
  • Oud-Heverlee Leuven u23
    08/2020 → 03/2021
  • Oud-Heverlee Leuven
    01/2020 → 08/2020 218K €
  • Forge FC
    01/2019 → 01/2020
  • Sigma FC
    06/2018 → 01/2019
  • Heerenveen U21
    06/2017 → 06/2018
  • Heerenveen SC U19
    12/2015 → 06/2017
4
CONCACAF Champions League participant
2025-2026, 2024-2025, 2023-2024, 2021-2022
3
CPL Shield Winner
2024-2025, 2023-2024, 2020-2021
3
Canadian Champion
2022-2023, 2021-2022, 2018-2019
2
Top scorer
2019-2020, 2018-2019
2
U21 Eredivisie champion
2018, 2017
1
Player of the Season
2018-2019