Toshio Shimakawa
#4

Toshio Shimakawa

Quốc tịch JPN
Ngày sinh 21/05/1990 (36 tuổi)
Chiều cao 1.80 m
Vị trí Hậu vệ
Chân thuận Chân phải
Giá trị 50K €
36
Tuổi
1.80 m
Chiều cao
76 kg
Cân nặng
Hậu vệ
Vị trí chính
4
Số áo

Chỉ số tổng quan

46 Tốc độ 42 Sút 70 Chuyền 41 Rê bóng 31 Phòng ngự 52 Thể lực 47 OVR
Điểm mạnh Chuyền, Thể lực, Tốc độ
Điểm yếu Phòng ngự, Rê bóng

Thống kê mùa giải

5Trận đấu
1Bàn thắng
0Kiến tạo
346Phút thi đấu
  • Bàn thắng / trận0.2
  • Tỉ lệ chuyền chính xác76%
  • Sút / trận0.6
  • Rê bóng thành công / trận0.2
  • Tỉ lệ sút trúng đích33%
  • Phạm lỗi / trận0.4
  • Cơ hội lớn tạo ra / trận0
  • Thẻ vàng / thẻ đỏ1 / 0
Xem tất cả thống kê

Sự nghiệp CLB Xem tất cả

  • SC Sagamihara 2025 - Nay
  • Taichung Futuro 2024 - 2025
  • Free player 2024 - 2024
  • Tokushima Vortis 2024 - 2024
  • Sagan Tosu 2021 - 2024

Thông tin khác

  • Tên đầy đủToshio Shimakawa
  • Quốc tịchJPN
  • Ngày sinh21/05/1990
  • Vị tríHậu vệ
  • Chân thuậnChân phải
  • Ngày gia nhập SC Sagamihara19/01/2025
  • Giá trị thị trường50K €
Trận đấu5
Đá chính5
Bàn thắng1
Phạt đền0
Kiến tạo0
Phút thi đấu346
Sút3
Sút trúng đích1
Cơ hội lớn tạo ra0
Cơ hội lớn bỏ lỡ0
Đường chuyền74
Chuyền chính xác56
Chuyền quyết định2
Rê bóng1
Rê bóng thành công1
Tắc bóng3
Cắt bóng0
Phá bóng12
Tranh chấp0
Thắng tranh chấp12
Không chiến thắng1
Phạm lỗi2
Bị phạm lỗi1
Việt vị0
Thẻ vàng1
Thẻ đỏ0
  • SC Sagamihara
    01/2025 → Hiện tại
  • Taichung Futuro
    07/2024 → 01/2025
  • Free player
    03/2024 → 07/2024
  • Tokushima Vortis
    01/2024 → 03/2024
  • Sagan Tosu
    01/2021 → 01/2024
  • Oita Trinita
    12/2018 → 01/2021
  • Ventforet Kofu
    01/2017 → 12/2018
  • Renofa Yamaguchi
    01/2017 → 01/2017
  • Tochigi SC
    07/2016 → 01/2017
  • Renofa Yamaguchi
    01/2016 → 07/2016
  • Blaublitz Akita
    12/2013 → 01/2016
  • Vegalta Sendai
    12/2013 → 12/2013
  • Blaublitz Akita
    06/2013 → 12/2013
  • Vegalta Sendai
    12/2012 → 06/2013
  • Blaublitz Akita
    07/2012 → 12/2012
  • Vegalta Sendai
    07/2012 → 07/2012
  • Tokyo Verdy
    01/2012 → 07/2012
  • Vegalta Sendai
    12/2008 → 01/2012

Chưa có danh hiệu.