Toni Stahl
#33

Toni Stahl

MSV Duisburg German 3.Liga
Quốc tịch GER
Ngày sinh 17/09/1999 (26 tuổi)
Chiều cao 1.84 m
Vị trí Thủ môn
Chân thuận Chân phải
Giá trị 150K €
26
Tuổi
1.84 m
Chiều cao
75 kg
Cân nặng
Thủ môn
Vị trí chính
33
Số áo

Chỉ số tổng quan

45 Tốc độ 40 Sút 35 Chuyền 40 Rê bóng 25 Phòng ngự 35 Thể lực 37 OVR
Điểm mạnh Tốc độ, Sút, Rê bóng
Điểm yếu Phòng ngự, Chuyền

Thống kê mùa giải

3Trận đấu
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0Phút thi đấu
  • Bàn thắng / trận0
  • Tỉ lệ chuyền chính xác0%
  • Sút / trận0
  • Rê bóng thành công / trận0
  • Tỉ lệ sút trúng đích0%
  • Phạm lỗi / trận0
  • Cơ hội lớn tạo ra / trận0
  • Thẻ vàng / thẻ đỏ0 / 0
Xem tất cả thống kê

Sự nghiệp CLB Xem tất cả

  • MSV Duisburg 2026 - Nay
  • Schweinfurt 05 FC 2025 - 2026
  • Hannover 96 Am 2024 - 2025
  • Hannover 96 2022 - 2024
  • Energie Cottbus 2020 - 2022

Thông tin khác

  • Tên đầy đủToni Stahl
  • Quốc tịchGER
  • Ngày sinh17/09/1999
  • Vị tríThủ môn
  • Chân thuậnChân phải
  • Ngày gia nhập MSV Duisburg14/07/2026
  • Giá trị thị trường150K €

Thành tích nổi bật

1
German Regionalliga North Champion
2023-2024
1
Landespokal Brandenburg Winner
2021-2022
Trận đấu3
Đá chính0
Bàn thắng0
Phạt đền0
Kiến tạo0
Phút thi đấu0
Sút0
Sút trúng đích0
Cơ hội lớn tạo ra0
Cơ hội lớn bỏ lỡ0
Đường chuyền0
Chuyền chính xác0
Chuyền quyết định0
Rê bóng0
Rê bóng thành công0
Tắc bóng0
Cắt bóng0
Phá bóng0
Tranh chấp0
Thắng tranh chấp0
Không chiến thắng0
Phạm lỗi0
Bị phạm lỗi0
Việt vị0
Thẻ vàng0
Thẻ đỏ0
  • MSV Duisburg
    07/2026 → Hiện tại
  • Schweinfurt 05 FC
    06/2025 → 07/2026
  • Hannover 96 Am
    06/2024 → 06/2025
  • Hannover 96
    06/2022 → 06/2024
  • Energie Cottbus
    06/2020 → 06/2022
  • Fulham U23
    06/2020 → 06/2020
  • Energie Cottbus
    08/2019 → 06/2020
  • Fulham U23
    06/2018 → 08/2019
  • RB Leipzig U19
    06/2016 → 06/2018
  • RB Leipzig U17
    06/2015 → 06/2016
  • RB Leipzig U17
    06/2015 → 06/2015
1
German Regionalliga North Champion
2023-2024
1
Landespokal Brandenburg Winner
2021-2022