#99
Tomasz Loska
Gornik Zabrze
PKO Bank Polski EKSTRAKLASA
Quốc tịch
POL
POL Ngày sinh
26/01/1996 (31 tuổi)
Chiều cao
1.89 m
Vị trí
Thủ môn
Chân thuận
Chân phải
Giá trị
250K €
31
Tuổi
1.89 m
Chiều cao
79 kg
Cân nặng
Thủ môn
Vị trí chính
99
Số áo
Chỉ số tổng quan
Điểm mạnh
Chuyền, Tốc độ, Sút
Điểm yếu
Phòng ngự, Thể lực
Thống kê mùa giải
34Trận đấu
0Bàn thắng
0Kiến tạo
123Phút thi đấu
- Bàn thắng / trận0
- Tỉ lệ chuyền chính xác77%
- Sút / trận0
- Rê bóng thành công / trận0
- Tỉ lệ sút trúng đích0%
- Phạm lỗi / trận0
- Cơ hội lớn tạo ra / trận0
- Thẻ vàng / thẻ đỏ0 / 0
Sự nghiệp CLB Xem tất cả
- Gornik Zabrze 2025 - Nay
- Slask Wroclaw 2024 - 2025
- LKS Nieciecza 2020 - 2024
- Gornik Zabrze 2020 - 2020
- LKS Nieciecza 2020 - 2020
Thông tin khác
- Tên đầy đủTomasz Loska
- Quốc tịchPOL
- Ngày sinh26/01/1996
- Vị tríThủ môn
- Chân thuậnChân phải
- Ngày gia nhập Gornik Zabrze30/06/2025
- Giá trị thị trường250K €
Thành tích nổi bật
1
Polish cup winner
2025-2026
1
European Under-21 participant
2019
Trận đấu34
Đá chính1
Bàn thắng0
Phạt đền0
Kiến tạo0
Phút thi đấu123
Sút0
Sút trúng đích0
Cơ hội lớn tạo ra0
Cơ hội lớn bỏ lỡ0
Đường chuyền26
Chuyền chính xác20
Chuyền quyết định0
Rê bóng0
Rê bóng thành công0
Tắc bóng0
Cắt bóng0
Phá bóng0
Tranh chấp0
Thắng tranh chấp0
Không chiến thắng0
Phạm lỗi0
Bị phạm lỗi0
Việt vị0
Thẻ vàng0
Thẻ đỏ0
-
Gornik Zabrze
-
Slask Wroclaw
-
LKS Nieciecza
-
Gornik Zabrze
-
LKS Nieciecza
-
Gornik Zabrze
-
Gornik II Zabrze
-
Rakow Czestochowa
-
Gornik II Zabrze
-
Nadwislan Gora
-
Gornik II Zabrze
-
Gwarek Ornontowice
-
GKS Tychy
-
GKS Tychy II
-
Gwarek Ornontowice
1
Polish cup winner
2025-2026
1
European Under-21 participant
2019
