#23
tomas robertsson
Hafnarfjordur
Iceland Besta-deild karla
Quốc tịch
ISL
ISL Ngày sinh
21/04/2004 (22 tuổi)
Chiều cao
—
Vị trí
Tiền vệ
Chân thuận
Chân phải
Giá trị
125K €
22
Tuổi
—
Chiều cao
—
Cân nặng
Tiền vệ
Vị trí chính
23
Số áo
Chỉ số tổng quan
Điểm mạnh
Phòng ngự, Chuyền, Rê bóng
Điểm yếu
Sút, Tốc độ
Thống kê mùa giải
9Trận đấu
4Bàn thắng
1Kiến tạo
759Phút thi đấu
- Bàn thắng / trận0.44
- Tỉ lệ chuyền chính xác66%
- Sút / trận2.1
- Rê bóng thành công / trận0.7
- Tỉ lệ sút trúng đích32%
- Phạm lỗi / trận1.2
- Cơ hội lớn tạo ra / trận0.1
- Thẻ vàng / thẻ đỏ5 / 0
Sự nghiệp CLB Xem tất cả
- Hafnarfjordur 2025 - Nay
- Breidablik 2025 - 2025
- Grotta Seltjarnarnes 2024 - 2025
- Breidablik 2024 - 2024
- Grindavik 2023 - 2024
Thông tin khác
- Tên đầy đủtomas robertsson
- Quốc tịchISL
- Ngày sinh21/04/2004
- Vị tríTiền vệ
- Chân thuậnChân phải
- Ngày gia nhập Hafnarfjordur20/02/2025
- Giá trị thị trường125K €
Trận đấu9
Đá chính9
Bàn thắng4
Phạt đền0
Kiến tạo1
Phút thi đấu759
Sút19
Sút trúng đích6
Cơ hội lớn tạo ra1
Cơ hội lớn bỏ lỡ0
Đường chuyền382
Chuyền chính xác254
Chuyền quyết định11
Rê bóng11
Rê bóng thành công6
Tắc bóng25
Cắt bóng11
Phá bóng23
Tranh chấp98
Thắng tranh chấp59
Không chiến thắng8
Phạm lỗi11
Bị phạm lỗi20
Việt vị0
Thẻ vàng5
Thẻ đỏ0
-
Hafnarfjordur
-
Breidablik
-
Grotta Seltjarnarnes
-
Breidablik
-
Grindavik
-
Breidablik
-
Augnablik Kópavogur
-
Breidablik
Chưa có danh hiệu.
