Tomas Bent Magnusson
#22

Tomas Bent Magnusson

Heart of Midlothian Scottish Premiership
Quốc tịch ISL
Ngày sinh 14/08/2002 (23 tuổi)
Chiều cao
Vị trí Tiền vệ
Chân thuận Chân phải
Giá trị 600K €
23
Tuổi
Chiều cao
Cân nặng
Tiền vệ
Vị trí chính
22
Số áo

Chỉ số tổng quan

54 Tốc độ 47 Sút 70 Chuyền 65 Rê bóng 99 Phòng ngự 92 Thể lực 71 OVR
Điểm mạnh Phòng ngự, Thể lực, Chuyền
Điểm yếu Sút, Tốc độ

Thống kê mùa giải

30Trận đấu
3Bàn thắng
0Kiến tạo
1,264Phút thi đấu
  • Bàn thắng / trận0.1
  • Tỉ lệ chuyền chính xác70%
  • Sút / trận0.8
  • Rê bóng thành công / trận0.1
  • Tỉ lệ sút trúng đích26%
  • Phạm lỗi / trận0.8
  • Cơ hội lớn tạo ra / trận0
  • Thẻ vàng / thẻ đỏ3 / 0
Xem tất cả thống kê

Sự nghiệp CLB Xem tất cả

  • Heart of Midlothian 2025 - Nay
  • Valur Reykjavik 2025 - 2025
  • IBV Vestmannaeyjar 2023 - 2025
  • Providence Friars (Providence College) 2022 - 2023
  • IBV Vestmannaeyjar 2022 - 2022

Thông tin khác

  • Tên đầy đủTomas Bent Magnusson
  • Quốc tịchISL
  • Ngày sinh14/08/2002
  • Vị tríTiền vệ
  • Chân thuậnChân phải
  • Ngày gia nhập Heart of Midlothian03/08/2025
  • Giá trị thị trường600K €

Thành tích nổi bật

1
Icelandic league cup winner
2024-2025
Trận đấu30
Đá chính14
Bàn thắng3
Phạt đền0
Kiến tạo0
Phút thi đấu1,264
Sút23
Sút trúng đích6
Cơ hội lớn tạo ra1
Cơ hội lớn bỏ lỡ5
Đường chuyền484
Chuyền chính xác337
Chuyền quyết định6
Rê bóng11
Rê bóng thành công4
Tắc bóng28
Cắt bóng12
Phá bóng30
Tranh chấp218
Thắng tranh chấp110
Không chiến thắng67
Phạm lỗi23
Bị phạm lỗi11
Việt vị3
Thẻ vàng3
Thẻ đỏ0
  • Heart of Midlothian
    08/2025 → Hiện tại
  • Valur Reykjavik
    02/2025 → 08/2025
  • IBV Vestmannaeyjar
    02/2023 → 02/2025
  • Providence Friars (Providence College)
    07/2022 → 02/2023
  • IBV Vestmannaeyjar
    07/2022 → 07/2022
  • KF Framherjar-Smástund
    07/2022 → 07/2022
  • IBV Vestmannaeyjar
    01/2020 → 07/2022
  • ÍBV Vestmannaeyjar U19
    07/2019 → 01/2020
  • KF Framherjar-Smástund
    03/2019 → 07/2019
1
Icelandic league cup winner
2024-2025