Toktar Zhangylyshbay
#11

Toktar Zhangylyshbay

Okzhetpes Kazakhstan Premier League
Quốc tịch
Ngày sinh 25/05/1993 (34 tuổi)
Chiều cao 1.84 m
Vị trí Tiền đạo
Chân thuận Chân phải
Giá trị 100K €
34
Tuổi
1.84 m
Chiều cao
73 kg
Cân nặng
Tiền đạo
Vị trí chính
11
Số áo

Chỉ số tổng quan

45 Tốc độ 40 Sút 35 Chuyền 40 Rê bóng 25 Phòng ngự 41 Thể lực 38 OVR
Điểm mạnh Tốc độ, Thể lực, Sút
Điểm yếu Phòng ngự, Chuyền

Thống kê mùa giải

16Trận đấu
0Bàn thắng
0Kiến tạo
487Phút thi đấu
  • Bàn thắng / trận0
  • Tỉ lệ chuyền chính xác0%
  • Sút / trận0
  • Rê bóng thành công / trận0
  • Tỉ lệ sút trúng đích0%
  • Phạm lỗi / trận0
  • Cơ hội lớn tạo ra / trận0
  • Thẻ vàng / thẻ đỏ2 / 0
Xem tất cả thống kê

Sự nghiệp CLB Xem tất cả

  • Okzhetpes 2026 - Nay
  • Kyzylzhar Petropavlovsk 2024 - 2026
  • Kaisar Kyzylorda 2024 - 2024
  • Maktaaral 2023 - 2024
  • FC Shakhtyor Karagandy 2022 - 2023

Thông tin khác

  • Tên đầy đủToktar Zhangylyshbay
  • Quốc tịch
  • Ngày sinh25/05/1993
  • Vị tríTiền đạo
  • Chân thuậnChân phải
  • Ngày gia nhập Okzhetpes17/01/2026
  • Giá trị thị trường100K €
Trận đấu16
Đá chính4
Bàn thắng0
Phạt đền0
Kiến tạo0
Phút thi đấu487
Sút0
Sút trúng đích0
Cơ hội lớn tạo ra0
Cơ hội lớn bỏ lỡ0
Đường chuyền0
Chuyền chính xác0
Chuyền quyết định0
Rê bóng0
Rê bóng thành công0
Tắc bóng0
Cắt bóng0
Phá bóng0
Tranh chấp0
Thắng tranh chấp0
Không chiến thắng0
Phạm lỗi0
Bị phạm lỗi0
Việt vị0
Thẻ vàng2
Thẻ đỏ0
  • Okzhetpes
    01/2026 → Hiện tại
  • Kyzylzhar Petropavlovsk
    12/2024 → 01/2026
  • Kaisar Kyzylorda
    02/2024 → 12/2024
  • Maktaaral
    02/2023 → 02/2024
  • FC Shakhtyor Karagandy
    01/2022 → 02/2023
  • Free player
    07/2021 → 01/2022
  • Ordabasy
    12/2018 → 07/2021
  • Tobol Kostanai
    12/2018 → 12/2018
  • Kaisar Kyzylorda
    07/2017 → 12/2018
  • Tobol Kostanai
    01/2017 → 07/2017
  • FC Zhetysu Taldykorgan
    07/2016 → 01/2017
  • FK Aktobe Lento
    03/2016 → 07/2016
  • FC Astana
    12/2015 → 03/2016
  • FC Kairat Almaty
    07/2015 → 12/2015
  • FC Astana
    02/2015 → 07/2015
  • FC Shakhtyor Karagandy
    12/2012 → 02/2015
  • Shakhter-Bulat
    12/2010 → 12/2012

Chưa có danh hiệu.