Todsapol Lated
#6

Todsapol Lated

Quốc tịch THA
Ngày sinh 07/05/1989 (37 tuổi)
Chiều cao 1.76 m
Vị trí Hậu vệ
Chân thuận Chân phải
Giá trị 50K €
37
Tuổi
1.76 m
Chiều cao
71 kg
Cân nặng
Hậu vệ
Vị trí chính
6
Số áo

Chỉ số tổng quan

46 Tốc độ 40 Sút 72 Chuyền 58 Rê bóng 68 Phòng ngự 50 Thể lực 56 OVR
Điểm mạnh Chuyền, Phòng ngự, Rê bóng
Điểm yếu Sút, Tốc độ

Thống kê mùa giải

20Trận đấu
0Bàn thắng
0Kiến tạo
784Phút thi đấu
  • Bàn thắng / trận0
  • Tỉ lệ chuyền chính xác82%
  • Sút / trận0.2
  • Rê bóng thành công / trận0
  • Tỉ lệ sút trúng đích25%
  • Phạm lỗi / trận0.4
  • Cơ hội lớn tạo ra / trận0
  • Thẻ vàng / thẻ đỏ2 / 0
Xem tất cả thống kê

Sự nghiệp CLB Xem tất cả

  • Lamphun Warriors 2022 - Nay
  • Chiangmai United FC 2021 - 2022
  • Port FC 2015 - 2021
  • Muangthong United 2013 - 2015
  • Port FC 2012 - 2013

Thông tin khác

  • Tên đầy đủTodsapol Lated
  • Quốc tịchTHA
  • Ngày sinh07/05/1989
  • Vị tríHậu vệ
  • Chân thuậnChân phải
  • Ngày gia nhập Lamphun Warriors17/06/2022
  • Giá trị thị trường50K €

Thành tích nổi bật

1
Thai Cup Winner
2018-2019
1
AFC Cup Participant
2009-2010
Trận đấu20
Đá chính9
Bàn thắng0
Phạt đền0
Kiến tạo0
Phút thi đấu784
Sút4
Sút trúng đích1
Cơ hội lớn tạo ra0
Cơ hội lớn bỏ lỡ0
Đường chuyền205
Chuyền chính xác168
Chuyền quyết định0
Rê bóng1
Rê bóng thành công0
Tắc bóng7
Cắt bóng8
Phá bóng43
Tranh chấp41
Thắng tranh chấp18
Không chiến thắng9
Phạm lỗi8
Bị phạm lỗi2
Việt vị1
Thẻ vàng2
Thẻ đỏ0
  • Lamphun Warriors
    06/2022 → Hiện tại
  • Chiangmai United FC
    05/2021 → 06/2022
  • Port FC
    06/2015 → 05/2021
  • Muangthong United
    11/2013 → 06/2015
  • Port FC
    12/2012 → 11/2013
  • Muangthong United
    06/2011 → 12/2012
  • Port FC
    06/2010 → 06/2011
  • Ratchaburi FC
    12/2007 → 06/2010
1
Thai Cup Winner
2018-2019
1
AFC Cup Participant
2009-2010