Tobias Messing
#0

Tobias Messing

Wiener Viktoria Austrian 3.Liga
Quốc tịch AUT
Ngày sinh 14/12/2000 (25 tuổi)
Chiều cao
Vị trí Hậu vệ
Chân thuận
Giá trị 75K €
25
Tuổi
Chiều cao
Cân nặng
Hậu vệ
Vị trí chính
0
Số áo

Chỉ số tổng quan

45 Tốc độ 42 Sút 35 Chuyền 40 Rê bóng 25 Phòng ngự 48 Thể lực 39 OVR
Điểm mạnh Thể lực, Tốc độ, Sút
Điểm yếu Phòng ngự, Chuyền

Thống kê mùa giải

29Trận đấu
1Bàn thắng
0Kiến tạo
1,813Phút thi đấu
  • Bàn thắng / trận0.03
  • Tỉ lệ chuyền chính xác0%
  • Sút / trận0
  • Rê bóng thành công / trận0
  • Tỉ lệ sút trúng đích0%
  • Phạm lỗi / trận0
  • Cơ hội lớn tạo ra / trận0
  • Thẻ vàng / thẻ đỏ5 / 1
Xem tất cả thống kê

Sự nghiệp CLB Xem tất cả

  • TuS Kremsmünster 2026 - Nay
  • Wiener Viktoria 2025 - 2026
  • Kremser 2024 - 2025
  • FC Superfund Pasching 2022 - 2024
  • FC Blau Weiss Linz 2022 - 2022

Thông tin khác

  • Tên đầy đủTobias Messing
  • Quốc tịchAUT
  • Ngày sinh14/12/2000
  • Vị tríHậu vệ
  • Chân thuận
  • Ngày gia nhập Wiener Viktoria30/06/2026
  • Giá trị thị trường75K €

Thành tích nổi bật

1
Austrian Second League Champion
2020-2021
Trận đấu29
Đá chính0
Bàn thắng1
Phạt đền0
Kiến tạo0
Phút thi đấu1,813
Sút0
Sút trúng đích0
Cơ hội lớn tạo ra0
Cơ hội lớn bỏ lỡ0
Đường chuyền0
Chuyền chính xác0
Chuyền quyết định0
Rê bóng0
Rê bóng thành công0
Tắc bóng0
Cắt bóng0
Phá bóng0
Tranh chấp0
Thắng tranh chấp0
Không chiến thắng0
Phạm lỗi0
Bị phạm lỗi0
Việt vị0
Thẻ vàng5
Thẻ đỏ1
  • TuS Kremsmünster
    06/2026 → Hiện tại
  • Wiener Viktoria
    06/2025 → 06/2026
  • Kremser
    06/2024 → 06/2025
  • FC Superfund Pasching
    06/2022 → 06/2024
  • FC Blau Weiss Linz
    06/2022 → 06/2022
  • FC HOGO Hertha Wels
    06/2021 → 06/2022
  • FC Blau Weiss Linz
    07/2020 → 06/2021
  • FC Blau-Weiss Linz II
    06/2019 → 07/2020
  • SK Vorwarts Steyr
    06/2018 → 06/2019
  • AKA LASK OÖ U18
    06/2016 → 06/2018
  • AKA LASK Juniors OO U16
    06/2015 → 06/2016
  • AKA LASK OO U15
    06/2014 → 06/2015
1
Austrian Second League Champion
2020-2021