Tiago Orobó
#9

Tiago Orobó

Jeonbuk Hyundai Motors Korean K League 1
Quốc tịch BRA
Ngày sinh 28/10/1993 (32 tuổi)
Chiều cao 1.88 m
Vị trí Tiền đạo
Chân thuận Cả hai chân
Giá trị 650K €
32
Tuổi
1.88 m
Chiều cao
75 kg
Cân nặng
Tiền đạo
Vị trí chính
9
Số áo

Chỉ số tổng quan

55 Tốc độ 50 Sút 68 Chuyền 67 Rê bóng 27 Phòng ngự 56 Thể lực 54 OVR
Điểm mạnh Chuyền, Rê bóng, Thể lực
Điểm yếu Phòng ngự, Sút

Thống kê mùa giải

15Trận đấu
4Bàn thắng
1Kiến tạo
421Phút thi đấu
  • Bàn thắng / trận0.27
  • Tỉ lệ chuyền chính xác67%
  • Sút / trận1.2
  • Rê bóng thành công / trận0.4
  • Tỉ lệ sút trúng đích44%
  • Phạm lỗi / trận0.3
  • Cơ hội lớn tạo ra / trận0.1
  • Thẻ vàng / thẻ đỏ2 / 0
Xem tất cả thống kê

Sự nghiệp CLB Xem tất cả

  • Jeonbuk Hyundai Motors 2023 - Nay
  • Daejeon Citizen 2023 - 2023
  • Gyeongnam FC 2022 - 2023
  • Al-Jabalain 2021 - 2022
  • Fortaleza 2021 - 2021

Thông tin khác

  • Tên đầy đủTiago Orobó
  • Quốc tịchBRA
  • Ngày sinh28/10/1993
  • Vị tríTiền đạo
  • Chân thuậnCả hai chân
  • Ngày gia nhập Jeonbuk Hyundai Motors31/12/2023
  • Giá trị thị trường650K €

Thành tích nổi bật

2
South Korean Super Cup Winner
2026, 2025-2026
1
Top scorer
2025
1
South Korean champion
2024-2025
1
South Korean Cup Winner
2024-2025
1
AFC Champions League participant
2023-2024
1
Second highest goal scorer
2022-2023
Trận đấu15
Đá chính5
Bàn thắng4
Phạt đền0
Kiến tạo1
Phút thi đấu421
Sút18
Sút trúng đích8
Cơ hội lớn tạo ra1
Cơ hội lớn bỏ lỡ1
Đường chuyền104
Chuyền chính xác70
Chuyền quyết định2
Rê bóng10
Rê bóng thành công6
Tắc bóng1
Cắt bóng1
Phá bóng6
Tranh chấp67
Thắng tranh chấp33
Không chiến thắng23
Phạm lỗi5
Bị phạm lỗi3
Việt vị4
Thẻ vàng2
Thẻ đỏ0
  • Jeonbuk Hyundai Motors
    12/2023 → Hiện tại 1.1M €
  • Daejeon Citizen
    01/2023 → 12/2023
  • Gyeongnam FC
    02/2022 → 01/2023
  • Al-Jabalain
    09/2021 → 02/2022
  • Fortaleza
    09/2021 → 09/2021
  • Londrina PR
    04/2021 → 09/2021
  • Fortaleza
    01/2021 → 04/2021
  • Ponte Preta
    10/2020 → 01/2021
  • Fortaleza
    06/2020 → 10/2020
  • America FC Natal RN
    11/2019 → 06/2020
  • Free player
    07/2019 → 11/2019
  • Maringa FC
    11/2018 → 07/2019
  • Maringá FC
    11/2018 → 11/2018
  • Qadsia SC
    08/2017 → 11/2018 120K €
  • Campinense
    12/2016 → 08/2017
  • AD Confiança
    03/2016 → 12/2016
  • Esporte Clube Jacuipense (BA)
    01/2016 → 03/2016
  • AA Coruripe
    06/2015 → 01/2016
  • Associação Desportiva Socorrense (SE)
    12/2014 → 06/2015
  • Clube Atlético do Porto
    06/2014 → 12/2014
  • Associação Desportiva Socorrense (SE)
    03/2014 → 06/2014
  • Clube Atlético do Porto
    12/2012 → 03/2014
2
South Korean Super Cup Winner
2026, 2025-2026
1
Top scorer
2025
1
South Korean champion
2024-2025
1
South Korean Cup Winner
2024-2025
1
AFC Champions League participant
2023-2024
1
Second highest goal scorer
2022-2023