Thijmen Goppel
#7

Thijmen Goppel

Bali United Indonesian Super League
Quốc tịch NED
Ngày sinh 16/02/1997 (30 tuổi)
Chiều cao 1.78 m
Vị trí Tiền vệ
Chân thuận Chân phải
Giá trị 600K €
30
Tuổi
1.78 m
Chiều cao
74 kg
Cân nặng
Tiền vệ
Vị trí chính
7
Số áo

Chỉ số tổng quan

45 Tốc độ 51 Sút 90 Chuyền 40 Rê bóng 25 Phòng ngự 53 Thể lực 51 OVR
Điểm mạnh Chuyền, Thể lực, Sút
Điểm yếu Phòng ngự, Rê bóng

Thống kê mùa giải

34Trận đấu
6Bàn thắng
7Kiến tạo
3,003Phút thi đấu
  • Bàn thắng / trận0.18
  • Tỉ lệ chuyền chính xác100%
  • Sút / trận0.1
  • Rê bóng thành công / trận0
  • Tỉ lệ sút trúng đích100%
  • Phạm lỗi / trận0
  • Cơ hội lớn tạo ra / trận0
  • Thẻ vàng / thẻ đỏ1 / 0
Xem tất cả thống kê

Sự nghiệp CLB Xem tất cả

  • Bali United 2025 - Nay
  • SV Wehen Wiesbaden 2021 - 2025
  • Roda JC 2020 - 2021
  • ADO Den Haag 2020 - 2020
  • MVV Maastricht 2019 - 2020

Thông tin khác

  • Tên đầy đủThijmen Goppel
  • Quốc tịchNED
  • Ngày sinh16/02/1997
  • Vị tríTiền vệ
  • Chân thuậnChân phải
  • Ngày gia nhập Bali United30/06/2025
  • Giá trị thị trường600K €

Thành tích nổi bật

1
Hessen Cup winner
2024-2025
Trận đấu34
Đá chính34
Bàn thắng6
Phạt đền0
Kiến tạo7
Phút thi đấu3,003
Sút2
Sút trúng đích2
Cơ hội lớn tạo ra0
Cơ hội lớn bỏ lỡ0
Đường chuyền2
Chuyền chính xác2
Chuyền quyết định2
Rê bóng0
Rê bóng thành công0
Tắc bóng0
Cắt bóng0
Phá bóng0
Tranh chấp0
Thắng tranh chấp0
Không chiến thắng0
Phạm lỗi0
Bị phạm lỗi0
Việt vị0
Thẻ vàng1
Thẻ đỏ0
  • Bali United
    06/2025 → Hiện tại
  • SV Wehen Wiesbaden
    07/2021 → 06/2025 175K €
  • Roda JC
    06/2020 → 07/2021
  • ADO Den Haag
    06/2020 → 06/2020
  • MVV Maastricht
    09/2019 → 06/2020
  • ADO Den Haag
    01/2018 → 09/2019
  • ADO Den Haag U21
    06/2017 → 01/2018
  • NEC Nijmegen U21
    06/2016 → 06/2017
  • N.E.C. Nijmegen Youth
    06/2014 → 06/2016
1
Hessen Cup winner
2024-2025