Thiago Serpa
#5

Thiago Serpa

Sociedad Deportiva Aucas LigaPro Serie A
Quốc tịch ECU
Ngày sinh 24/07/1999 (27 tuổi)
Chiều cao 1.78 m
Vị trí Hậu vệ
Chân thuận Chân phải
Giá trị 150K €
27
Tuổi
1.78 m
Chiều cao
Cân nặng
Hậu vệ
Vị trí chính
5
Số áo

Chỉ số tổng quan

46 Tốc độ 40 Sút 71 Chuyền 65 Rê bóng 25 Phòng ngự 36 Thể lực 47 OVR
Điểm mạnh Chuyền, Rê bóng, Tốc độ
Điểm yếu Phòng ngự, Thể lực

Thống kê mùa giải

11Trận đấu
0Bàn thắng
0Kiến tạo
7Phút thi đấu
  • Bàn thắng / trận0
  • Tỉ lệ chuyền chính xác80%
  • Sút / trận0
  • Rê bóng thành công / trận0.1
  • Tỉ lệ sút trúng đích0%
  • Phạm lỗi / trận0
  • Cơ hội lớn tạo ra / trận0
  • Thẻ vàng / thẻ đỏ0 / 0
Xem tất cả thống kê

Sự nghiệp CLB Xem tất cả

  • Sociedad Deportiva Aucas 2025 - Nay
  • Cumbaya FC 2023 - 2025
  • Libertad FC 2023 - 2023
  • LDU Quito B 2022 - 2023
  • Libertad FC 2022 - 2022

Thông tin khác

  • Tên đầy đủThiago Serpa
  • Quốc tịchECU
  • Ngày sinh24/07/1999
  • Vị tríHậu vệ
  • Chân thuậnChân phải
  • Ngày gia nhập Sociedad Deportiva Aucas01/01/2025
  • Giá trị thị trường150K €
Trận đấu11
Đá chính0
Bàn thắng0
Phạt đền0
Kiến tạo0
Phút thi đấu7
Sút0
Sút trúng đích0
Cơ hội lớn tạo ra0
Cơ hội lớn bỏ lỡ0
Đường chuyền5
Chuyền chính xác4
Chuyền quyết định0
Rê bóng1
Rê bóng thành công1
Tắc bóng2
Cắt bóng0
Phá bóng1
Tranh chấp5
Thắng tranh chấp3
Không chiến thắng0
Phạm lỗi0
Bị phạm lỗi0
Việt vị0
Thẻ vàng0
Thẻ đỏ0
  • Sociedad Deportiva Aucas
    01/2025 → Hiện tại
  • Cumbaya FC
    07/2023 → 01/2025
  • Libertad FC
    01/2023 → 07/2023
  • LDU Quito B
    12/2022 → 01/2023
  • Libertad FC
    06/2022 → 12/2022
  • LDU Quito B
    06/2022 → 06/2022
  • Tecnico Universitario
    02/2022 → 06/2022
  • LDU Quito B
    12/2021 → 02/2022
  • Deportivo Cuenca
    02/2020 → 12/2021
  • LDU Quito B
    12/2016 → 02/2020

Chưa có danh hiệu.