#20
Thiago Galvão
Alashkert Yerevan
Armenian Premier League
Quốc tịch
BRA
BRA Ngày sinh
24/08/1989 (36 tuổi)
Chiều cao
1.85 m
Vị trí
Tiền vệ
Chân thuận
Chân phải
Giá trị
75K €
36
Tuổi
1.85 m
Chiều cao
78 kg
Cân nặng
Tiền vệ
Vị trí chính
20
Số áo
Chỉ số tổng quan
Điểm mạnh
Sút, Tốc độ, Thể lực
Điểm yếu
Phòng ngự, Chuyền
Thống kê mùa giải
34Trận đấu
8Bàn thắng
0Kiến tạo
1,602Phút thi đấu
- Bàn thắng / trận0.24
- Tỉ lệ chuyền chính xác0%
- Sút / trận0
- Rê bóng thành công / trận0
- Tỉ lệ sút trúng đích0%
- Phạm lỗi / trận0
- Cơ hội lớn tạo ra / trận0
- Thẻ vàng / thẻ đỏ4 / 0
Sự nghiệp CLB Xem tất cả
- FK FAP Priboj 2025 - Nay
- Dourados AC 2025 - 2025
- Free player 2024 - 2025
- Kolubara 2023 - 2024
- Alashkert 2022 - 2023
Thông tin khác
- Tên đầy đủThiago Galvão
- Quốc tịchBRA
- Ngày sinh24/08/1989
- Vị tríTiền vệ
- Chân thuậnChân phải
- Ngày gia nhập Alashkert Yerevan 22/08/2025
- Giá trị thị trường75K €
Thành tích nổi bật
2
Armenian champion
2021-2022, 2020-2021
1
Europa League participant
2014-2015
1
Moldavian champion
2014-2015
Trận đấu34
Đá chính24
Bàn thắng8
Phạt đền1
Kiến tạo0
Phút thi đấu1,602
Sút0
Sút trúng đích0
Cơ hội lớn tạo ra0
Cơ hội lớn bỏ lỡ0
Đường chuyền0
Chuyền chính xác0
Chuyền quyết định0
Rê bóng0
Rê bóng thành công0
Tắc bóng0
Cắt bóng0
Phá bóng0
Tranh chấp0
Thắng tranh chấp0
Không chiến thắng0
Phạm lỗi0
Bị phạm lỗi0
Việt vị0
Thẻ vàng4
Thẻ đỏ0
-
FK FAP Priboj
-
Dourados AC
-
Free player
-
Kolubara
-
Alashkert
-
FC Pyunik
-
Free player
-
Alashkert
-
Floriana F.C.
-
Free player
-
Aves
-
FK Borac Sakule
-
FK Čukarički
-
Sheriff Tiraspol
-
Sevojno Uzice
-
Paulista FC (SP)
-
Sevojno Uzice
2
Armenian champion
2021-2022, 2020-2021
1
Europa League participant
2014-2015
1
Moldavian champion
2014-2015
