#0
Theodoros Mingos
AO Giouchtas
Quốc tịch
GRE
GRE Ngày sinh
06/02/1998 (28 tuổi)
Chiều cao
1.79 m
Vị trí
Tiền vệ
Chân thuận
Chân phải
Giá trị
150K
28
Tuổi
1.79 m
Chiều cao
65 kg
Cân nặng
Tiền vệ
Vị trí chính
0
Số áo
Chỉ số tổng quan
Điểm mạnh
Tốc độ, Sút, Rê bóng
Điểm yếu
Phòng ngự, Chuyền
Thống kê mùa giải
25Trận đấu
0Bàn thắng
0Kiến tạo
440Phút thi đấu
- Bàn thắng / trận0
- Tỉ lệ chuyền chính xác0%
- Sút / trận0
- Rê bóng thành công / trận0
- Tỉ lệ sút trúng đích0%
- Phạm lỗi / trận0
- Cơ hội lớn tạo ra / trận0
- Thẻ vàng / thẻ đỏ1 / 0
Sự nghiệp CLB Xem tất cả
- AO Giouchtas 2026 - Nay
- Anagennisi Artas 2025 - 2026
- Anagennisi Arta 2025 - 2025
- Ionikos Nikaia 2025 - 2025
- Ionikos Nikaia 2025 - 2025
Thông tin khác
- Tên đầy đủTheodoros Mingos
- Quốc tịchGRE
- Ngày sinh06/02/1998
- Vị tríTiền vệ
- Chân thuậnChân phải
- Ngày gia nhập AO Giouchtas09/07/2026
- Giá trị thị trường150K
Thành tích nổi bật
1
Europa League participant
2016-2017
1
Euro Under-17 participant
2015
Trận đấu25
Đá chính9
Bàn thắng0
Phạt đền0
Kiến tạo0
Phút thi đấu440
Sút0
Sút trúng đích0
Cơ hội lớn tạo ra0
Cơ hội lớn bỏ lỡ0
Đường chuyền0
Chuyền chính xác0
Chuyền quyết định0
Rê bóng0
Rê bóng thành công0
Tắc bóng0
Cắt bóng0
Phá bóng0
Tranh chấp0
Thắng tranh chấp0
Không chiến thắng0
Phạm lỗi0
Bị phạm lỗi0
Việt vị0
Thẻ vàng1
Thẻ đỏ0
-
AO Giouchtas
-
Anagennisi Artas
-
Anagennisi Arta
-
Ionikos Nikaia
-
Ionikos Nikaia
-
Teuta Durres
-
Teuta Durres
-
KS Perparimi Kukesi
-
KS Perparimi Kukesi
-
Pierikos
-
Pierikos
-
Thesprotos
-
Thesprotos
-
Free player
-
Free player
-
Rodos FC
-
Rodos FC
-
OFI Crete
-
OFI Crete
-
OFI Crete
-
Olympiakos Nicosia FC
-
Olympiakos Nicosia FC
-
Olympiakos Nicosia FC
-
Panathinaikos
-
Panathinaikos
-
Panathinaikos
-
Kallithea
-
Kallithea
-
Kallithea
-
Panathinaikos
-
Panathinaikos
-
Panathinaikos
1
Europa League participant
2016-2017
1
Euro Under-17 participant
2015
