#5
Theocharis Tsingaras
Atromitos Athens
Greek Super League
Quốc tịch
GRE
GRE Ngày sinh
20/08/2000 (26 tuổi)
Chiều cao
1.73 m
Vị trí
Tiền vệ
Chân thuận
Chân phải
Giá trị
900K €
26
Tuổi
1.73 m
Chiều cao
—
Cân nặng
Tiền vệ
Vị trí chính
5
Số áo
Chỉ số tổng quan
Điểm mạnh
Phòng ngự, Chuyền, Rê bóng
Điểm yếu
Sút, Tốc độ
Thống kê mùa giải
34Trận đấu
1Bàn thắng
3Kiến tạo
2,279Phút thi đấu
- Bàn thắng / trận0.03
- Tỉ lệ chuyền chính xác89%
- Sút / trận0.1
- Rê bóng thành công / trận0.4
- Tỉ lệ sút trúng đích40%
- Phạm lỗi / trận0.6
- Cơ hội lớn tạo ra / trận0.1
- Thẻ vàng / thẻ đỏ8 / 0
Sự nghiệp CLB Xem tất cả
- Atromitos Athens 2024 - Nay
- PAOK Saloniki 2023 - 2024
- Toulouse FC 2022 - 2023
- PAOK Saloniki 2019 - 2022
- PAOK Saloniki U19 2017 - 2019
Thông tin khác
- Tên đầy đủTheocharis Tsingaras
- Quốc tịchGRE
- Ngày sinh20/08/2000
- Vị tríTiền vệ
- Chân thuậnChân phải
- Ngày gia nhập Atromitos Athens25/08/2024
- Giá trị thị trường900K €
Thành tích nổi bật
2
Conference League participant
2023-2024, 2021-2022
2
Greek cup winner
2021, 2019
1
Greek champion
2024
1
French cup winner
2022-2023
1
Europa League participant
2020-2021
Trận đấu34
Đá chính26
Bàn thắng1
Phạt đền0
Kiến tạo3
Phút thi đấu2,279
Sút5
Sút trúng đích2
Cơ hội lớn tạo ra2
Cơ hội lớn bỏ lỡ1
Đường chuyền1345
Chuyền chính xác1202
Chuyền quyết định18
Rê bóng20
Rê bóng thành công12
Tắc bóng23
Cắt bóng20
Phá bóng45
Tranh chấp169
Thắng tranh chấp93
Không chiến thắng17
Phạm lỗi20
Bị phạm lỗi43
Việt vị1
Thẻ vàng8
Thẻ đỏ0
-
Atromitos Athens
-
PAOK Saloniki
-
Toulouse FC
-
PAOK Saloniki
-
PAOK Saloniki U19
-
PAOK Saloniki U19
-
PAOK Thessaloniki U17
-
PAOK Thessaloniki U17
2
Conference League participant
2023-2024, 2021-2022
2
Greek cup winner
2021, 2019
1
Greek champion
2024
1
French cup winner
2022-2023
1
Europa League participant
2020-2021
