#13
Terrence Boyd
Waldhof Mannheim
German 3.Liga
Quốc tịch
USA
USA Ngày sinh
16/02/1991 (35 tuổi)
Chiều cao
1.85 m
Vị trí
Tiền đạo
Chân thuận
Cả hai chân
Giá trị
175K €
35
Tuổi
1.85 m
Chiều cao
87 kg
Cân nặng
Tiền đạo
Vị trí chính
13
Số áo
Chỉ số tổng quan
Điểm mạnh
Rê bóng, Tốc độ, Chuyền
Điểm yếu
Phòng ngự, Sút
Thống kê mùa giải
2Trận đấu
0Bàn thắng
0Kiến tạo
31Phút thi đấu
- Bàn thắng / trận0
- Tỉ lệ chuyền chính xác25%
- Sút / trận0.5
- Rê bóng thành công / trận0.5
- Tỉ lệ sút trúng đích0%
- Phạm lỗi / trận1
- Cơ hội lớn tạo ra / trận0
- Thẻ vàng / thẻ đỏ1 / 0
Sự nghiệp CLB Xem tất cả
- SV Waldhof Mannheim 2024 - 2026
- 1. FC Kaiserslautern 2022 - 2024
- Hallescher FC 2019 - 2022
- Toronto FC 2019 - 2019
- SV Darmstadt 98 2017 - 2019
Thông tin khác
- Tên đầy đủTerrence Boyd
- Quốc tịchUSA
- Ngày sinh16/02/1991
- Vị tríTiền đạo
- Chân thuậnCả hai chân
- Ngày gia nhập Waldhof Mannheim30/06/2026
- Giá trị thị trường175K €
Thành tích nổi bật
2
Europa League participant
2013-2014, 2012-2013
1
Baden Cup winner
2025-2026
1
Top scorer
2025-2026
1
Promotion to 2nd league
2021-2022
1
CONCACAF Champions League participant
2018-2019
1
German Champion
2011-2012
Trận đấu2
Đá chính0
Bàn thắng0
Phạt đền0
Kiến tạo0
Phút thi đấu31
Sút1
Sút trúng đích0
Cơ hội lớn tạo ra0
Cơ hội lớn bỏ lỡ0
Đường chuyền8
Chuyền chính xác2
Chuyền quyết định0
Rê bóng1
Rê bóng thành công1
Tắc bóng0
Cắt bóng0
Phá bóng1
Tranh chấp12
Thắng tranh chấp8
Không chiến thắng6
Phạm lỗi2
Bị phạm lỗi1
Việt vị0
Thẻ vàng1
Thẻ đỏ0
-
SV Waldhof Mannheim
-
1. FC Kaiserslautern
-
Hallescher FC
-
Toronto FC
-
SV Darmstadt 98
-
RB Leipzig
-
Rapid Wien
-
Borussia Dortmund II
-
Hertha Berlin II
2
Europa League participant
2013-2014, 2012-2013
1
Baden Cup winner
2025-2026
1
Top scorer
2025-2026
1
Promotion to 2nd league
2021-2022
1
CONCACAF Champions League participant
2018-2019
1
German Champion
2011-2012
1
German Regionalliga West Champion
2011-2012
1
Promotion to 3rd league
2011-2012
1
Second highest goal scorer
2011-2012
