#10
Teerasil Dangda
Quốc tịch
THA
THA Ngày sinh
06/06/1988 (38 tuổi)
Chiều cao
1.83 m
Vị trí
Tiền đạo
Chân thuận
Chân phải
Giá trị
100K €
38
Tuổi
1.83 m
Chiều cao
75 kg
Cân nặng
Tiền đạo
Vị trí chính
10
Số áo
Chỉ số tổng quan
Điểm mạnh
Chuyền, Rê bóng, Thể lực
Điểm yếu
Phòng ngự, Sút
Thống kê mùa giải
25Trận đấu
5Bàn thắng
1Kiến tạo
1,467Phút thi đấu
- Bàn thắng / trận0.2
- Tỉ lệ chuyền chính xác85%
- Sút / trận1.2
- Rê bóng thành công / trận0.2
- Tỉ lệ sút trúng đích42%
- Phạm lỗi / trận0.7
- Cơ hội lớn tạo ra / trận0
- Thẻ vàng / thẻ đỏ0 / 0
Sự nghiệp CLB Xem tất cả
- Bangkok United FC 2025 - Nay
- BG Pathum United 2021 - 2025
- Shimizu S-Pulse 2020 - 2021
- Muangthong United 2018 - 2020
- Sanfrecce Hiroshima 2018 - 2018
Thông tin khác
- Tên đầy đủTeerasil Dangda
- Quốc tịchTHA
- Ngày sinh06/06/1988
- Vị tríTiền đạo
- Chân thuậnChân phải
- Ngày gia nhập Bangkok United FC30/06/2025
- Giá trị thị trường100K €
Thành tích nổi bật
5
AFC Champions League participant
2023-2024, 2021-2022, 2020-2021, 2016-2017, 2012-2013
5
Top scorer
2022, 2020, 2016, 2012, 2008
5
Thai Champion
2020-2021, 2015-2016, 2011-2012, 2009-2010, 2008-2009
4
Thailand Champions Cup Winner
2021-2022, 2020-2021, 2016-2017, 2009-2010
3
Thai League Cup Winner
2023-2024, 2016-2017, 2015-2016
3
AFF Championship winner
2021-2022, 2019-2020, 2015-2016
Trận đấu25
Đá chính15
Bàn thắng5
Phạt đền0
Kiến tạo1
Phút thi đấu1,467
Sút31
Sút trúng đích13
Cơ hội lớn tạo ra1
Cơ hội lớn bỏ lỡ3
Đường chuyền360
Chuyền chính xác307
Chuyền quyết định22
Rê bóng13
Rê bóng thành công5
Tắc bóng7
Cắt bóng2
Phá bóng11
Tranh chấp111
Thắng tranh chấp49
Không chiến thắng16
Phạm lỗi17
Bị phạm lỗi21
Việt vị3
Thẻ vàng0
Thẻ đỏ0
-
Bangkok United FC
-
BG Pathum United
-
Shimizu S-Pulse
-
Muangthong United
-
Sanfrecce Hiroshima
-
Muangthong United
-
Almeria
-
Muangthong United
-
Rajpracha FC
-
Manchester City U21
-
Grasshoppers U21
-
Manchester City U21
-
Muangthong United
-
Rajpracha FC
-
Uthai Thani Forest
5
AFC Champions League participant
2023-2024, 2021-2022, 2020-2021, 2016-2017, 2012-2013
5
Top scorer
2022, 2020, 2016, 2012, 2008
5
Thai Champion
2020-2021, 2015-2016, 2011-2012, 2009-2010, 2008-2009
4
Thailand Champions Cup Winner
2021-2022, 2020-2021, 2016-2017, 2009-2010
3
Thai League Cup Winner
2023-2024, 2016-2017, 2015-2016
3
AFF Championship winner
2021-2022, 2019-2020, 2015-2016
2
AFC Cup Participant
2010-2011, 2009-2010
1
Footballer of the Year
2012
1
Player of the Season
2012
