Tamir Adi
#21

Tamir Adi

Hapoel Kfar Shalem Israel Leumit League
Quốc tịch ISR
Ngày sinh 02/05/1993 (33 tuổi)
Chiều cao 1.85 m
Vị trí Tiền vệ
Chân thuận Chân phải
Giá trị 100K €
33
Tuổi
1.85 m
Chiều cao
78 kg
Cân nặng
Tiền vệ
Vị trí chính
21
Số áo

Chỉ số tổng quan

45 Tốc độ 42 Sút 37 Chuyền 40 Rê bóng 25 Phòng ngự 52 Thể lực 40 OVR
Điểm mạnh Thể lực, Tốc độ, Sút
Điểm yếu Phòng ngự, Chuyền

Thống kê mùa giải

33Trận đấu
1Bàn thắng
2Kiến tạo
2,748Phút thi đấu
  • Bàn thắng / trận0.03
  • Tỉ lệ chuyền chính xác0%
  • Sút / trận0
  • Rê bóng thành công / trận0
  • Tỉ lệ sút trúng đích0%
  • Phạm lỗi / trận0
  • Cơ hội lớn tạo ra / trận0
  • Thẻ vàng / thẻ đỏ5 / 0
Xem tất cả thống kê

Sự nghiệp CLB Xem tất cả

  • FC Jerusalem 2026 - Nay
  • SC Dimona 2025 - 2026
  • Hapoel Kfar Shalem 2025 - 2025
  • Hapoel Hadera 2023 - 2025
  • Beitar Jerusalem 2023 - 2023

Thông tin khác

  • Tên đầy đủTamir Adi
  • Quốc tịchISR
  • Ngày sinh02/05/1993
  • Vị tríTiền vệ
  • Chân thuậnChân phải
  • Ngày gia nhập Hapoel Kfar Shalem30/06/2026
  • Giá trị thị trường100K €
Trận đấu33
Đá chính0
Bàn thắng1
Phạt đền0
Kiến tạo2
Phút thi đấu2,748
Sút0
Sút trúng đích0
Cơ hội lớn tạo ra0
Cơ hội lớn bỏ lỡ0
Đường chuyền0
Chuyền chính xác0
Chuyền quyết định0
Rê bóng0
Rê bóng thành công0
Tắc bóng0
Cắt bóng0
Phá bóng0
Tranh chấp0
Thắng tranh chấp0
Không chiến thắng0
Phạm lỗi0
Bị phạm lỗi0
Việt vị0
Thẻ vàng5
Thẻ đỏ0
  • FC Jerusalem
    06/2026 → Hiện tại
  • SC Dimona
    07/2025 → 06/2026
  • Hapoel Kfar Shalem
    02/2025 → 07/2025
  • Hapoel Hadera
    06/2023 → 02/2025
  • Beitar Jerusalem
    01/2023 → 06/2023
  • Hapoel Kiryat Shmona
    09/2022 → 01/2023
  • Beitar Jerusalem
    06/2019 → 09/2022
  • Beitar Jerusalem
    06/2019 → 06/2019
  • Hapoel Katamon Jerusalem
    06/2018 → 06/2019
  • Hapoel Jerusalem
    06/2018 → 06/2018
  • Hapoel Ramat Gan
    02/2016 → 06/2018
  • Maccabi Ironi Kiryat Gat
    08/2015 → 02/2016
  • Ashdod MS
    06/2015 → 08/2015
  • Hakoah Amidar Ramat Gan
    02/2014 → 06/2015
  • Ashdod MS
    06/2013 → 02/2014
  • Hakoah Amidar Ramat Gan
    01/2013 → 06/2013
  • Ashdod MS
    09/2012 → 01/2013
  • Maccabi Beer Sheva
    06/2011 → 09/2012

Chưa có danh hiệu.